| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều rộng | 250 mm |
| Chiều dài | 350 mm |
| Tổng quan | Only in combination with the PLOTMARK marking plotter |
| Giao diện | USB 2.0 |
| Loại sản phẩm | Printing system |
| Mức tiêu thụ điện năng | 150 W |
| Phạm vi điện áp nguồn | 110 V AC ... 240 V AC (50 Hz ... 60 Hz) |
| Công nghệ nhận dạng | Engraving |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | 10 °C ... 35 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 35 % ... 75 % |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -10 °C ... 50 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) | 10 % ... 90 % |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành