Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
EMUG 22- 4REL/KSR-G 24/ 1 - EMUG 22- 4REL/KSR-G 24/ 1 2943754 PHOENIX CONTACT Multiple relay module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

EMUG 22- 4REL/KSR-G 24/ 1

EMUG 22- 4REL/KSR-G 24/ 1 2943754 PHOENIX CONTACT Multiple relay module

$0.00 USD
4436 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918081300
Mã đơn hàng: 2943754
(Tổng quan): IEC 60255/DIN VDE 0435 (in relevant parts)
(Phía cuộn dây): 1500 VA (for 250 V AC)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918081300
Mã đơn hàng 2943754
(Tổng quan) IEC 60255/DIN VDE 0435 (in relevant parts)
(Phía cuộn dây) 1500 VA (for 250 V AC)
Độ sâu (Ghi chú) 79 mm
Đơn vị đóng gói 5 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 22.5 mm
Chiều cao (Ghi chú) 60 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85364190
Loại tiếp điểm (phía cuộn dây) Single contact, 1 N/O contact
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Vật liệu tiếp xúc (phía cuộn dây) Silver cadmium oxide (AgCdO)
Mức độ ô nhiễm (Tổng quát) 2
Chế độ hoạt động (Phía tiếp xúc) 100% operating factor
Loại quá áp (Tổng quát) III
Trọng lượng tịnh (SAP) (Mặt tiếp xúc) 82.6 g
Tiêu chuẩn/quy định (chung) IEC 60664
Vị trí lắp đặt (Mặt tiếp xúc) any
Dòng điện khởi động tối đa (phía cuộn dây) 6 A
Loại tiếp điểm công tắc (phía cuộn dây) Single contact
Hướng dẫn lắp ráp (Liên hệ bên thứ ba) In rows with zero spacing
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 82.600 g
Điện áp chuyển mạch tối đa (phía cuộn dây) 250 V AC/DC
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Tuổi thọ cơ học (phía tiếp xúc) approx. 2x 107cycles
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Giới hạn dòng điện liên tục (phía cuộn dây) 6 A
Mạch bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) Damping diode, polarity protection Damping diode, polarity protection diode
Thời gian giải phóng điển hình (Điều kiện môi trường xung quanh) 10 ms
Kết nối theo tiêu chuẩn (Chung) CUL
Thời gian phản hồi điển hình (trong điều kiện môi trường xung quanh) 6 ms
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 55 °C
Điện áp đầu vào danh nghĩa UN (Điều kiện môi trường xung quanh) 24 V DC
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) 1
Hiển thị điện áp hoạt động (Điều kiện môi trường xung quanh) yes
Dòng điện đầu vào điển hình tại UN (Điều kiện môi trường xung quanh) 12 mA
Công suất ngắt mạch (tải điện trở) tối đa (phía cuộn dây) 144 W (at 24 V DC)
Kiểm tra điện áp cuộn dây rơle/tiếp điểm rơle (phía tiếp điểm) 2.5 kV AC (50 Hz, 1 min.)
Dải điện áp đầu vào quy đổi theo tiêu chuẩn UN (điều kiện môi trường xung quanh) 0.8 ... 1.1
Công suất tiêu thụ trong điều kiện định mức (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.29 W

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top