| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| () | II (2) D [Ex t] [Ex p] |
| GTIN | 4046356175753 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| ATEX () | II (2) G [Ex e] [Ex d] [Ex px] |
| Mã đơn hàng | 2297497 |
| Trang danh mục | Page 14 (C-5-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 114.5 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 22.5 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 99 mm |
| Chỉ định () | Red LED |
| Tên đầu vào () | Current measuring input L1/T1, L2/T2, L3/T3 |
| Ký hiệu () | Standards/regulations |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Hiển thị trạng thái () | LED yellow right rotation (R), LED yellow left rotation (L), LED green data communication |
| Mã số thuế quan hải quan | 85371098 |
| Dải điện áp đầu vào () | 42 V AC ... 575 V AC |
| Ren vít (Thông dụng) | M3 |
| Ngưỡng chuyển đổi () | 9.6 V DC (“0” signal) |
| Tên đầu ra (Dữ liệu đầu vào) | Acknowledging contacts O1-O4 |
| Tiêu chuẩn/quy định () | DIN EN 50178 |
| Tên kết nối (Chung) | Load circuit |
| Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) | 8 mm |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | Screw connection |
| Mức độ bảo vệ (Lưu ý) | IP20 |
| Đo lường thông qua (Dữ liệu đầu ra) | External push-through current transformers connected upstream |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Độ chính xác cơ bản (Dữ liệu đầu ra) | typ. 0.5 % |
| Tần số nguồn điện lưới (Dữ liệu đầu vào) | 50 Hz ... 60 Hz |
| Hiển thị điện áp hoạt động () | Green LED |
| Dòng điện kích hoạt định mức IC () | 3.3 mA |
| Điện áp kích hoạt định mức UC () | 24 V DC |
| Điện áp dư (Dữ liệu đầu vào) | < 200 mV |
| Số lượng đầu ra (Dữ liệu đầu vào) | 4 |
| Dòng điện đầu vào điển hình tại UN () | 5 A (Secondary external converter) |
| Phạm vi điện áp nguồn điều khiển () | 19.2 V DC ... 30 V DC |
| Chế độ hoạt động (Đo công suất) | 100% operating factor |
| Dòng điện cung cấp điều khiển định mức IS () | 25 mA |
| Điện áp đầu ra danh nghĩa (Dữ liệu đầu vào) | 24 V DC (semiconductor output) |
| Dải điện áp (Đo dòng điện) | 0 V AC ... 350 V AC (Phase-to-neutral voltage) |
| Độ chính xác cơ bản (Đo hiện tại) | typ. 0.75 % |
| Dòng điện tải liên tục (Dữ liệu đầu vào) | 500 mA |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 263.000 g |
| Tiết diện dây dẫn AWG (Thông thường) | 24 ... 14 |
| Vị trí lắp đặt (Đo công suất) | Vertical (horizontal DIN rail) |
| Bảo vệ chống quá áp (Dữ liệu đầu vào) | > 33 V DC |
| Dải điện áp tham chiếu theo tiêu chuẩn Mỹ () | 0.8 ... 1.25 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Lưu ý) | -25 °C ... 70 °C |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Tiết diện dây dẫn đặc (Tổng quát) | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Hướng dẫn lắp ráp (Đo công suất) | In rows with zero spacing |
| Mạch/linh kiện bảo vệ (Dữ liệu đầu vào) | Suppressor diode |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Thông thường) | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Điện áp nguồn mạch điều khiển định mức US () | 24 V DC |
| Kiểm tra điện áp đầu vào/đầu ra (Đo công suất) | 8 kV |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) (Lưu ý) | -25 °C ... 70 °C |
| Phân loại theo tiêu chuẩn EN ISO 13849 (Đo công suất) | ≤ 1 (Safe shutdown) |
| Dải điện áp đầu ra danh nghĩa (hệ số) (Dữ liệu đầu vào) | 0.8 ... 1.25 |
| Dải công suất (Đo điện áp/điện áp pha-trung tính) | 4.5 kW (x amplitude transmission factor for current transformer) |
| Mức hiệu suất theo tiêu chuẩn ISO 13849 (Đo công suất) | ≤ b (Safe shutdown) |
| Độ chính xác cơ bản (Đo điện áp/điện áp pha-trung tính) | typ. 2 % |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành