Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
EMM 3-230AC/500AC-IFS - EMM 3-230AC/500AC-IFS 2297507 PHOENIX CONTACT Motor management
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

EMM 3-230AC/500AC-IFS

EMM 3-230AC/500AC-IFS 2297507 PHOENIX CONTACT Motor management

$0.00 USD
3957 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
():  II (2) D [Ex t] [Ex p]
GTIN: 4046356175760
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
ATEX ():  II (2) G [Ex e] [Ex d] [Ex px]
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
()  II (2) D [Ex t] [Ex p]
GTIN 4046356175760
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
ATEX ()  II (2) G [Ex e] [Ex d] [Ex px]
Mã đơn hàng 2297507
Trang danh mục Page 14 (C-5-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 114.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 22.5 mm
Chiều cao (Ghi chú) 99 mm
Chỉ định () Red LED
Tên đầu vào () Current measuring input L1/T1, L2/T2, L3/T3
Ký hiệu () Standards/regulations
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Hiển thị trạng thái () LED yellow right rotation (R), LED yellow left rotation (L), LED green data communication
Mã số thuế quan hải quan 85371098
Dải điện áp đầu vào () 42 V AC ... 575 V AC
Ren vít (Thông dụng) M3
Ngưỡng chuyển đổi () 48 V AC (“0” signal)
Tên đầu ra (Dữ liệu đầu vào) Acknowledging contacts O1-O4
Tiêu chuẩn/quy định () DIN EN 50178
Tên kết nối (Chung) Load circuit
Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) 8 mm
Phương thức kết nối (Tổng quát) Screw connection
Mức độ bảo vệ (Lưu ý) IP20
Đo lường thông qua (Dữ liệu đầu ra) External push-through current transformers connected upstream
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Độ chính xác cơ bản (Dữ liệu đầu ra) typ. 0.5 %
Tần số nguồn điện lưới (Dữ liệu đầu vào) 50 Hz ... 60 Hz
Hiển thị điện áp hoạt động () Green LED
Dòng điện kích hoạt định mức IC () 3.5 mA
Điện áp kích hoạt định mức UC () 230 V AC
Số lượng đầu ra (Dữ liệu đầu vào) 4
Dòng điện đầu vào điển hình tại UN () 5 A (Secondary external converter)
Phạm vi điện áp nguồn điều khiển () 92 V AC ... 253 V AC
Chế độ hoạt động (Đo công suất) 100% operating factor
Dòng điện cung cấp điều khiển định mức IS () 10 mA
Điện áp đầu ra danh nghĩa (Dữ liệu đầu vào) 230 V AC (Relay output)
Dải điện áp (Đo dòng điện) 0 V AC ... 350 V AC (Phase-to-neutral voltage)
Độ chính xác cơ bản (Đo hiện tại) typ. 0.75 %
Dòng điện tải liên tục (Dữ liệu đầu vào) 500 mA
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 246.400 g
Tiết diện dây dẫn AWG (Thông thường) 24 ... 14
Vị trí lắp đặt (Đo công suất) Vertical (horizontal DIN rail)
Dải điện áp tham chiếu theo tiêu chuẩn Mỹ () 0.4 ... 1.1
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Lưu ý) -25 °C ... 70 °C
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Tiết diện dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Hướng dẫn lắp ráp (Đo công suất) In rows with zero spacing
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Thông thường) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Điện áp nguồn mạch điều khiển định mức US () 230 V AC
Kiểm tra điện áp đầu vào/đầu ra (Đo công suất) 8 kV
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) (Lưu ý) -25 °C ... 70 °C
Phân loại theo tiêu chuẩn EN ISO 13849 (Đo công suất) ≤ 1 (Safe shutdown)
Dải công suất (Đo điện áp/điện áp pha-trung tính) 4.5 kW (x amplitude transmission factor for current transformer)
Mức hiệu suất theo tiêu chuẩn ISO 13849 (Đo công suất) ≤ b (Safe shutdown)
Độ chính xác cơ bản (Đo điện áp/điện áp pha-trung tính) typ. 2 %

Mô tả sản phẩm

Electronic motor management for service with current transformers - active power measurement for motor and installation monitoring in terms of overload and low load, for optimal protection for all per
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top