| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| DIN EN 62208 (VDE 0660-511):2012-06 (in parts) | |
| Màu sắc | silver |
| Chiều rộng | 70 mm |
| Chu kỳ | 2 |
| Chiều dài | 32 mm |
| Kết quả | Test passed |
| IRM 901 | Test passed |
| IRM 902 | Test passed |
| Vật liệu | Polyester |
| Các thành phần | free from silicone and halogen |
| Hạn sử dụng | 12 months (see packaging date) |
| Loại sản phẩm | Device marking |
| Yêu cầu | ≥ 5 N |
| Mức độ khí hậu | AHT 1.0 S |
| Loại lắp đặt | adhesive |
| Thông số kỹ thuật | DIN EN ISO 1518-1:2019-10 (following) |
| Thời lượng kiểm tra | 96 h |
| Khả năng chống lau chùi | DIN EN 61010-1 (VDE 0411-1) |
| Sửa đổi bài báo | 02 |
| Thuộc tính sản phẩm | tamper-proof |
| Chiều rộng trường văn bản | 70.00 mm |
| Chiều cao trường văn bản | 32.00 mm |
| Công nghệ nhận dạng | Thermal transfer for rolls |
| Isopropyl [Số CAS 67-63-0] | Test passed |
| Xếp hạng 125 °C (150 °C) | Test passed |
| n-Hexane [Số CAS 110-54-3] | Test passed |
| Số lượng nhãn riêng lẻ | 500 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (lắp ráp) | > 5 °C |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 150 °C (Functionality of the “triangle symbol” up to approx. +80°C ) |
| Ethanol (99 %)[CAS No. 64-17-5] | Test passed |
| Số lượng nhãn riêng lẻ trên mỗi hàng | 1 |
| Độ ẩm khuyến nghị (bảo quản/vận chuyển) | 35 % ... 65 % (Storage in a dry and dark place in the original packaging is recommended) |
| Nước + Ete dầu mỏ [Số CAS 64742-82-1] | Test passed |
| Natri hydroxit 0,1 mol/l [Số CAS 1310-73-2] | Test passed |
| Nhiệt độ môi trường khuyến nghị (bảo quản/vận chuyển) | 10 °C ... 25 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành