| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Màu sắc | white |
| Chiều rộng | 29 mm |
| Chu kỳ | 2 |
| Chiều dài | 9 mm |
| Kết quả | Test passed |
| Tổng quan | For application in AC charging connectors, only use in conjunction with the EML-PR (29X9)/CHARX protective laminate |
| Khoảng thời gian | 840 h |
| Vật liệu | Polyester |
| Thủ tục | A |
| Các thành phần | Silicone-free |
| Hạn sử dụng | 12 months |
| Loại sản phẩm | Device marking |
| Yêu cầu | ≥ 5 N |
| Mức độ khí hậu | AHT 1.0 S |
| Loại lắp đặt | adhesive |
| Thông số kỹ thuật | DIN EN ISO 1518-1:2019-10 (following) |
| Thời lượng kiểm tra | 2000 h |
| Lĩnh vực ứng dụng | Phoenix Contact: AC charging cables |
| Nhiệt độ để thử nghiệm | 80 °C |
| Công nghệ nhận dạng | Thermal transfer for rolls |
| Số lượng nhãn riêng lẻ | 500 |
| Số lượng nhãn riêng lẻ trên mỗi hàng | 2 |
| Độ ẩm khuyến nghị (bảo quản/vận chuyển) | 50 % (Storage in a dry and dark place in the original packaging is recommended) |
| Nhiệt độ môi trường khuyến nghị (bảo quản/vận chuyển) | 23 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành