| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Màu sắc | silver |
| Chiều rộng | 27 mm |
| Chiều dài | 8 mm |
| Kết quả | Test passed |
| Keo dán | Acrylic |
| Vật liệu | Polyester |
| Các thành phần | Silicone-free |
| Hạn sử dụng | 12 months |
| Loại sản phẩm | Labeled device marker |
| Độ bền của lá kim loại | 175 µm |
| Loại lắp đặt | adhesive |
| Thông số kỹ thuật | ISO 4892-2:2013-03 (following) |
| Thời lượng kiểm tra | 96 h |
| Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS | yes |
| Khả năng chống lau chùi | DIN EN 61010-1 (VDE 0411-1) |
| Sửa đổi bài báo | 02 |
| Độ bám dính | 400 µm |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (lắp ráp) | > 18 °C |
| Điều kiện bảo quản được khuyến nghị | 23 °C/50 % relative humidity. Storage in a dry and dark place in the original packaging is recommended. |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 120 °C |
| Số lượng nhãn riêng lẻ trên mỗi hàng | 2 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | 4 °C ... 38 °C |
| Độ ẩm khuyến nghị (bảo quản/vận chuyển) | 50 % |
| Nhiệt độ môi trường khuyến nghị (bảo quản/vận chuyển) | 23 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành