| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Màu sắc | yellow |
| Chiều rộng | 60 mm |
| Chu kỳ | 2 |
| Chiều dài | 210 mm |
| Kết quả | Test passed |
| IRM 901 | Test passed |
| IRM 902 | Test passed |
| Keo dán | Acrylic |
| Vật liệu | Polyester |
| Các thành phần | free from silicone and halogen |
| Hạn sử dụng | 2 years |
| Loại sản phẩm | Device marking |
| Yêu cầu | ≥ 5 N |
| Mức độ khí hậu | AHT 1.0 S |
| Độ bền của lá kim loại | 55 µm |
| Loại lắp đặt | adhesive |
| Thông số kỹ thuật | DIN EN ISO 1518-1:2019-10 (following) |
| Thời lượng kiểm tra | 96 h |
| Khả năng chống lau chùi | DIN EN 61010-1 (VDE 0411-1) |
| Độ bám dính | 20 µm |
| Công nghệ nhận dạng | Thermal transfer for rolls |
| Xếp hạng 100 °C (121 °C) | Test passed |
| Số lượng nhãn riêng lẻ | 250 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (lắp ráp) | > 5 °C |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 150 °C |
| Độ ẩm khuyến nghị (bảo quản/vận chuyển) | 50 % (Storage in a dry and dark place in the original packaging is recommended) |
| Nhiệt độ môi trường khuyến nghị (bảo quản/vận chuyển) | 23 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành