| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918084165 |
| Mã đơn hàng | 2950996 |
| Trang danh mục | Page 104 (IF-2002) |
| Đơn vị đóng gói | 5 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85364190 |
| Ren vít (Thông dụng) | M3 |
| Tên kết nối (Chung) | Input side |
| Lưu ý (Điều kiện môi trường xung quanh) | For the protection of relay coils and contacts, inductive loads must be dampened with an efficient protection circuit. |
| Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) | 8 mm |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | Screw connection |
| Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) | 82.5 mm |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 45 mm |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 75 mm |
| (Phía đầu ra dữ liệu kết nối) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 99.440 g |
| Tiết diện dây dẫn AWG (Thông thường) | 24 ... 12 |
| Khối lượng tịnh (SAP) (Điều kiện môi trường xung quanh) | 99.44 g |
| Vị trí lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | any |
| Tiết diện dây dẫn đặc (Tổng quát) | 0.2 mm² ... 4 mm² |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (phía đầu ra dữ liệu kết nối) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| REACh SVHC (Phía đầu ra dữ liệu kết nối) | Lead 7439-92-1 |
| Ren vít (phía nhập dữ liệu kết nối) | M3 |
| Hướng dẫn lắp ráp (Điều kiện môi trường xung quanh) | In rows with zero spacing |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Thông thường) | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -20 °C ... 50 °C |
| Tên kết nối (Phía nhập dữ liệu kết nối) | Output side |
| Chiều dài tước vỏ (phía đầu vào dữ liệu kết nối) | 8 mm |
| Phương thức kết nối (Phía nhập dữ liệu kết nối) | Screw connection |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -20 °C ... 70 °C |
| Tiết diện dây dẫn AWG (phía nhập dữ liệu kết nối) | 24 ... 12 |
| Tiết diện dây dẫn đặc (Phía nhập dữ liệu kết nối) | 0.2 mm² ... 4 mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (phía đầu vào dữ liệu kết nối) | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành