Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
EMG 30-REL/MR-G220/21-21/SO109 - EMG 30-REL/MR-G220/21-21/SO109 2301671 PHOENIX CONTACT Relay Module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

EMG 30-REL/MR-G220/21-21/SO109

EMG 30-REL/MR-G220/21-21/SO109 2301671 PHOENIX CONTACT Relay Module

$0.00 USD
4812 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918960759
Mã đơn hàng: 2301671
(Phía cuộn dây): 1500 VA (for 250 V AC)
Độ sâu (Ghi chú): 62.5 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918960759
Mã đơn hàng 2301671
(Phía cuộn dây) 1500 VA (for 250 V AC)
Độ sâu (Ghi chú) 62.5 mm
Đơn vị đóng gói 5 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 30 mm
Chiều cao (Ghi chú) 75 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85364900
Số lượng đặt hàng tối thiểu 5 pc
Loại tiếp điểm (phía cuộn dây) Single contact, 2-PDT
Tên kết nối (Chung) Coil side
Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) 8 mm
Phương thức kết nối (Tổng quát) Screw connection
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Vật liệu tiếp xúc (phía cuộn dây) AgNi
Trọng lượng tịnh (SAP) (Mặt tiếp xúc) 64.898 g
Vị trí lắp đặt (Mặt tiếp xúc) any
Mức độ bảo vệ (phía tiếp xúc) IP20
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 75.340 g
Tiết diện dây dẫn AWG (Thông thường) 24 ... 12
Điện áp chuyển mạch tối đa (phía cuộn dây) 250 V AC/DC
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Tuổi thọ cơ học (phía tiếp xúc) 3x 107cycles
Tiết diện dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.2 mm² ... 4 mm²
Cách điện (Phía nhập dữ liệu kết nối) Functional insulation
Giới hạn dòng điện liên tục (phía cuộn dây) 6 A
Mạch bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) Free-wheeling diode, polarity protection diode, resistor, Z-diode
Tên gọi (Phía nhập dữ liệu kết nối) Air and creepage distances, output/output
Thời gian giải phóng điển hình (Điều kiện môi trường xung quanh) 10 ms
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Thông thường) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Thời gian phản hồi điển hình (trong điều kiện môi trường xung quanh) 9 ms
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 50 °C
Điện áp đầu vào danh nghĩa UN (Điều kiện môi trường xung quanh) 220 V DC
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Mức độ ô nhiễm (Phía nhập dữ liệu kết nối) 2
Điện áp xung định mức (phía đầu vào dữ liệu kết nối) 2.2 kV (1.2/50 μs)
Dòng điện đầu vào điển hình tại UN (Điều kiện môi trường xung quanh) 4.4 mA
Công suất ngắt mạch (tải điện trở) tối đa (phía cuộn dây) 140 W (at 24 V DC)
Loại quá áp (Phía đầu vào dữ liệu kết nối) II
Tiêu chuẩn/quy định (Phía nhập dữ liệu kết nối) DIN EN 50178: 1998-04
Điện áp cách điện định mức (phía đầu vào dữ liệu kết nối) 260 V
Dải điện áp đầu vào quy đổi theo tiêu chuẩn UN (điều kiện môi trường xung quanh) 0.85 ... 1.1
Công suất tiêu thụ trong điều kiện định mức (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.97 W

Mô tả sản phẩm

Relay module, with soldered mini-switching relay, contact (AgNi): Medium to large powers, 2 switched contacts, input voltage 220 V DC
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top