Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
EMG 17-REL/SG-B 48/21/P - EMG 17-REL/SG-B 48/21/P 2946654 PHOENIX CONTACT Relay Module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

EMG 17-REL/SG-B 48/21/P

EMG 17-REL/SG-B 48/21/P 2946654 PHOENIX CONTACT Relay Module

$0.00 USD
4123 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918118037
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2946654
(Phía cuộn dây): 1500 VA (for 250 V AC)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918118037
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2946654
(Phía cuộn dây) 1500 VA (for 250 V AC)
Trang danh mục Page 145 (IF-2009)
Độ sâu (Ghi chú) 62.5 mm
Đơn vị đóng gói 10 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 17.5 mm
Chiều cao (Ghi chú) 75 mm
(Phía liên hệ) 1500 VA (for 250 V AC)
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85364190
(Điều kiện môi trường xung quanh) Reverse polarity protection Polarity protection diode
Ren vít (Thông dụng) M3
Loại tiếp điểm (phía cuộn dây) Single contact, 1-PDT
Tên kết nối (Chung) Coil side
Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) 8 mm
Phương thức kết nối (Tổng quát) Screw connection
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Vật liệu tiếp xúc (phía cuộn dây) AgSnO
Điện áp cuộn dây (Điều kiện môi trường xung quanh) 24 V DC
Dòng điện khởi động tối đa (phía cuộn dây) 8 A
Dòng điện chuyển mạch tối thiểu (phía cuộn dây) 1 mA (at 24 V)
Loại tiếp điểm công tắc (phía cuộn dây) Single contact
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 48.940 g
Tiết diện dây dẫn AWG (Thông thường) 24 ... 12
Dòng điện khởi động tối đa (phía tiếp điểm) 8 A
Điện áp chuyển mạch tối đa (phía cuộn dây) 250 V AC/DC
Điện áp chuyển mạch tối thiểu (phía cuộn dây) 5 V (at 100 mA)
Khoảng thời gian xung (Điều kiện môi trường xung quanh) 30 ms ... 5 s
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Tiết diện dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.2 mm² ... 4 mm²
Giới hạn dòng điện liên tục (phía cuộn dây) 6 A
Mạch bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) Free-wheeling diode Damping diode
Cách điện (Phía đầu ra dữ liệu kết nối) Safe isolation, reinforced insulation
Điện áp chuyển mạch tối đa (phía tiếp điểm) 250 V AC/DC
Chỉ định (Phía đầu ra dữ liệu kết nối) Air clearances and creepage distances between the power circuits
Ren vít (phía nhập dữ liệu kết nối) M3
Thời gian giải phóng điển hình (Điều kiện môi trường xung quanh) 5 ms
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Thông thường) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Giới hạn dòng điện liên tục (phía tiếp điểm) 6 A
Thời gian phản hồi điển hình (trong điều kiện môi trường xung quanh) 5 ms
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 50 °C
Tên kết nối (Phía nhập dữ liệu kết nối) Contact side
Điện áp đầu vào danh nghĩa UN (Điều kiện môi trường xung quanh) 48 V DC
Chiều dài tước vỏ (phía đầu vào dữ liệu kết nối) 8 mm
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Phương thức kết nối (Phía nhập dữ liệu kết nối) Screw connection
Dòng điện đầu vào điển hình tại UN (Điều kiện môi trường xung quanh) typ. 8.5 mA
Mức độ ô nhiễm (Dữ liệu đầu ra từ kết nối) 2
Công suất ngắt mạch (tải điện trở) tối đa (phía cuộn dây) 144 W (at 24 V DC)
Loại quá áp (Phía đầu ra dữ liệu kết nối) III
Tiêu chuẩn/quy định (Phía đầu ra dữ liệu kết nối) DIN EN 50178
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C
Công suất ngắt mạch (tải điện trở) tối đa (phía tiếp điểm) 140 W (at 24 V DC)
Tiết diện dây dẫn AWG (phía nhập dữ liệu kết nối) 24 ... 12
Chế độ hoạt động (Mặt tiếp xúc (với lớp vàng bị phá hủy)) 100% operating factor
Tiết diện dây dẫn đặc (Phía nhập dữ liệu kết nối) 0.2 mm² ... 4 mm²
Dải điện áp đầu vào quy đổi theo tiêu chuẩn UN (điều kiện môi trường xung quanh) 0.8 ... 1.1
Khối lượng tịnh (SAP) (Mặt tiếp xúc (với lớp vàng bị phá hủy)) 48.94 g
Vị trí lắp đặt (Mặt tiếp xúc (với lớp vàng bị phá hủy)) any
Công suất tiêu thụ trong điều kiện định mức (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.41 W
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (phía đầu vào dữ liệu kết nối) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Hướng dẫn lắp ráp (Mặt tiếp xúc (với lớp mạ vàng bị hỏng)) In rows with zero spacing
Tuổi thọ cơ học (Mặt tiếp xúc (với lớp vàng bị phá hủy)) approx. 107cycles
Kiểm tra điện áp cuộn dây rơle/tiếp điểm rơle (phía tiếp điểm (với lớp mạ vàng bị hỏng)) 4 kVrms(50 Hz, 1 min.)

Mô tả sản phẩm

Relay module, with soldered remnant switching mini-relay, with positive-switched diode circuit, contacts (AgSnO): small to large powers, 1 switched contact, 48 V DC input voltage
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top