| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 58 W (at 48 V DC) | |
| Màu sắc | green (RAL 6021) |
| Độ sâu | 62.5 mm |
| Chiều rộng | 17.5 mm |
| Chiều cao | 75 mm |
| Độ cao | ≤ 2000 m |
| Ghi chú của EMC | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Cách nhiệt | Reinforced insulation |
| Loại sản phẩm | Relay Module |
| Ren vít | M3 |
| Loại lắp đặt | DIN rail mounting |
| Sửa đổi bài báo | 13 |
| Thông tin liên hệ | AgNi |
| Mức độ ô nhiễm | 2 |
| Chiều dài tước | 8 mm |
| Phương thức kết nối | Screw connection |
| Vị trí lắp đặt | any |
| Mạch bảo vệ | Bridge rectifier; Bridge rectifier |
| Dải điện áp đầu vào | 184 V AC ... 253 V AC (20 °C) |
| Điện áp đột biến định mức | 6 kV (1.2/50 μs) |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Loại quá áp | III |
| Thời gian phát hành điển hình | 10 ms |
| Tiêu chuẩn/quy định | DIN EN 50178: 1998-04 |
| Thời gian phản hồi điển hình | 7 ms |
| Loại chuyển mạch tiếp điểm | Single contact, 1 changeover contact |
| Dòng điện khởi động tối đa | 15 A (max. 4 seconds up to a duty ratio of 10%) |
| Loại tiếp điểm công tắc | Single contact |
| Tuổi thọ cơ học | 3x 107cycles |
| Điện áp đầu vào danh nghĩa UN | 230 V AC |
| Điện áp cách điện định mức | 250 V |
| Điện áp chuyển mạch tối đa | 250 V AC/DC |
| Hiển thị điện áp hoạt động | Yellow LED |
| Tiết diện dây dẫn AWG | 24 ... 12 |
| Giới hạn dòng điện liên tục | 6 A |
| Dòng điện đầu vào điển hình tại UN | 4.5 mA |
| Ngày quản lý dữ liệu lần cuối | 02.05.2024 |
| Tiết diện dây dẫn cứng | 0.2 mm² ... 4 mm² |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -20 °C ... 50 °C |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Công suất ngắt mạch (tải điện trở) tối đa. | 144 W (at 24 V DC) |
| Mức độ bảo vệ (Vị trí lắp đặt) | ≥ IP54 (Installation location) |
| Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức | 1.15 W |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành