| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918081089 |
| Mã đơn hàng | 2943437 |
| Đơn vị đóng gói | 10 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85364190 |
| (Dữ liệu thương mại chính) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Dữ liệu thương mại chính) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| REACh SVHC (Dữ liệu thương mại chính) | Lead 7439-92-1 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 30.960 g |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành