Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
EMG 10-OV-12DC/24DC/1 - EMG 10-OV- 12DC/24DC/1 2944216 PHOENIX CONTACT Solid-state relay module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

EMG 10-OV-12DC/24DC/1

EMG 10-OV- 12DC/24DC/1 2944216 PHOENIX CONTACT Solid-state relay module

$0.00 USD
4742 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918081515
Mã đơn hàng: 2944216
(Tổng quan): EN 50178
Trang danh mục: Page 138 (IF-2011)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918081515
Mã đơn hàng 2944216
(Tổng quan) EN 50178
Trang danh mục Page 138 (IF-2011)
Độ sâu (Ghi chú) 102 mm
Đơn vị đóng gói 10 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 10 mm
Chiều cao (Ghi chú) 75 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85364190
Vật liệu cách nhiệt (Tổng quát) Basic insulation
Ren vít (Dữ liệu đầu ra) M3
Dòng điện đột biến (Dữ liệu đầu vào) 2 A (t = 1 s)
Mạch đầu ra (Dữ liệu đầu vào) 2-wire, floating
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Tên kết nối (Dữ liệu đầu ra) Input side
Chiều dài đoạn tước (Dữ liệu đầu ra) 8 mm
(Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) EN 50178
Phương thức kết nối (Dữ liệu đầu ra) Screw connection
Tiêu chuẩn/quy định (chung) IEC 60664
Loại hình bảo vệ (Dữ liệu đầu vào) Reverse polarity protection
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Dải điện áp đầu ra (Dữ liệu đầu vào) 5 V DC ... 36 V DC
Điện áp cực đại khi tắt máy (Dữ liệu đầu vào) 45 V DC (Collector-emitter reverse voltage)
Điện áp định mức đầu ra (Dữ liệu đầu vào) 24 V DC
Hiển thị trạng thái (Điều kiện môi trường xung quanh) Yellow LED
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 38.350 g
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Loại hình bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) Reverse polarity protection
Dải điện áp đầu vào (Điều kiện môi trường xung quanh) 10.8 V DC ... 13.2 V DC
Giới hạn dòng điện liên tục (Dữ liệu đầu vào) 1 A (see derating curve)
Tiết diện dây dẫn AWG (Dữ liệu đầu ra) 24 ... 12
Mạch/linh kiện bảo vệ (Dữ liệu đầu vào) Polarity protection diode
Ren vít (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) M3
Thời gian phản hồi điển hình (trong điều kiện môi trường xung quanh) 0.1 ms
Thời gian tắt máy thông thường (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.2 ms
Mặt cắt ngang của dây dẫn (Dữ liệu đầu ra) 0.2 mm² ... 4 mm²
Tần số truyền (Điều kiện môi trường xung quanh) 500 Hz
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 50 °C
Tên kết nối (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) Output side
Điện áp đầu vào danh nghĩa UN (Điều kiện môi trường xung quanh) 12 V DC
Chế độ hoạt động (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) 100% operating factor
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Dữ liệu đầu ra) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Chiều dài tước vỏ (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) 8 mm
Phương thức kết nối (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) Screw connection
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) V0
Vị trí lắp đặt (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) any
Dòng điện đầu vào điển hình tại UN (Điều kiện môi trường xung quanh) 4 mA
Mạch/linh kiện bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) Polarity protection diode
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -20 °C ... 70 °C
Hướng dẫn lắp ráp (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) In rows with zero spacing
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) IEC 60664
Kiểm tra điện áp đầu vào/đầu ra (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) 3.5 kV AC
Tiết diện dây dẫn AWG (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) 24 ... 12
Tiết diện dây dẫn đặc (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) 0.2 mm² ... 4 mm²
Dải điện áp đầu vào quy đổi theo tiêu chuẩn UN (điều kiện môi trường xung quanh) 0.9 ... 1.1
Sụt áp ở dòng điện liên tục tối đa giới hạn (Dữ liệu đầu vào) ≤ 1 V
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) V0
Ngưỡng chuyển mạch tín hiệu "0" so với UN (Điều kiện môi trường xung quanh) ≤ 0.33
Ngưỡng chuyển mạch tín hiệu "1" tham chiếu đến UN (Điều kiện môi trường xung quanh) ≥ 0.9

Mô tả sản phẩm

Solid state power relay, with indicator light and protection circuit in input and output circuit, input: 12 V DC, output: 5-36 V DC/max. 1 A
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top