Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
EM-PB-GATEWAY-IFS - EM-PB-GATEWAY-IFS 2297620 PHOENIX CONTACT Data interface
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

EM-PB-GATEWAY-IFS

EM-PB-GATEWAY-IFS 2297620 PHOENIX CONTACT Data interface

$0.00 USD
4495 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
(): Surge protection
GTIN: 4046356319652
Mã đơn hàng: 2297620
Trang danh mục: Page 16 (C-5-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
() Surge protection
GTIN 4046356319652
Mã đơn hàng 2297620
Trang danh mục Page 16 (C-5-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 114.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 22.5 mm
Chiều cao (Ghi chú) 99 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Giao diện 1 (Tổng quát) Interface-System
Giao diện 2 (Tổng quát) PROFIBUS DP
Mạch bảo vệ () Reverse polarity protection
Mức độ ô nhiễm () 2
Số lượng (Nguồn cung cấp thiết bị) 8
Màu (Đầu ra kỹ thuật số) gray
Số (Đầu vào kỹ thuật số) 4
Loại quá áp () III
Tiêu chuẩn/quy định () EN 50178
Phương thức kết nối (Tổng quát) D-SUB-9
Mức độ bảo vệ (Lưu ý) IP20
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Ký hiệu (Đầu vào kỹ thuật số) Switching outputs
Loại lắp đặt (Đầu ra kỹ thuật số) DIN rail mounting
Ren vít (Giao diện nối tiếp) M3
Chế độ hoạt động (Đầu ra kỹ thuật số) 100% operating factor
Điện áp dư (Đầu vào kỹ thuật số) 1 V
Tên kết nối (Giao diện nối tiếp) PROFIBUS DP
Vật liệu nhà ở (Đầu ra kỹ thuật số) Polyamide PA non-reinforced
Mạch bảo vệ (Nguồn cấp cho thiết bị) Reverse polarity protection
Dòng điện cung cấp điều khiển định mức IS () 85 mA (plus load current of the outputs)
Vị trí lắp đặt (Đầu ra kỹ thuật số) any
Mạch bảo vệ (Đầu vào kỹ thuật số) Parallel protection against polarity reversal, pay attention to the fuse
Tốc độ truyền nối tiếp (Tổng quát) 12 Mbps
Chiều dài tước vỏ (Giao diện nối tiếp) 8 mm
Phương thức kết nối (Giao diện nối tiếp) D-SUB
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 149.610 g
Mức độ ô nhiễm (Kết quả đầu ra kỹ thuật số) 2
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Lưu ý) -35 °C ... 50 °C
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Mức độ bảo vệ (Đầu ra kỹ thuật số) IP20
Số lượng vị trí (Giao diện nối tiếp) 9
Loại quá áp (Đầu ra kỹ thuật số) III
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Hướng dẫn lắp ráp (Đầu ra kỹ thuật số) In rows with zero spacing
Dòng điện chuyển mạch tối đa (Đầu vào kỹ thuật số) 500 mA
Tiêu chuẩn/quy định (Đầu ra kỹ thuật số) EN 50178
Số lượng kết nối (Giao diện nối tiếp) 1
Điện áp chuyển mạch tối đa (Đầu vào kỹ thuật số) 23 V DC (UB- Uresid.of the output)
Dòng điện kích hoạt định mức IC (Nguồn cấp cho thiết bị) 3 mA
Điện áp kích hoạt định mức UC (Nguồn cấp cho thiết bị) 24 V DC ±20 %
Điện áp nguồn mạch điều khiển định mức US () 24 V DC -20 % ... +25 %
Lưu ý về mạch bảo vệ (Đầu vào kỹ thuật số) Fusing with max. 8 A F-fuse
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) (Lưu ý) -35 °C ... 80 °C
Tiết diện dây dẫn AWG (Giao diện nối tiếp) 12 ... 24
Tiết diện dây dẫn đặc (Giao diện nối tiếp) 0.2 mm² ... 2 mm²
Tiết diện dây dẫn linh hoạt (Giao diện nối tiếp) 0.2 mm² ... 2.5 mm²

Mô tả sản phẩm

Link gateway for the connection of up to 32 INTERFACE system participants via PROFIBUS DP to a higher-order control system. The INTERFACE system participants are connected via rail bus connectors to t
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top