Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
EM-CP-PP-ETH - EM-CP-PP-ETH 2902802 PHOENIX CONTACT AC charging controller
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

EM-CP-PP-ETH

EM-CP-PP-ETH 2902802 PHOENIX CONTACT AC charging controller

$0.00 USD
3673 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: Client
Nhà ở: DIN 43880
Giao diện: Ethernet (1x)
Hệ thống xe buýt: RS-485
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
Client
Nhà ở DIN 43880
Giao diện Ethernet (1x)
Hệ thống xe buýt RS-485
Ứng dụng AC charging controller for commercial applications (EU)
Sự phù hợp CE-compliant
Tên đầu ra 4 digital outputs
Loại sản phẩm AC charging controller
Chế độ sạc Mode 3, Case B + C
Loại lắp đặt DIN rail mounting
phát thải tiếng ồn EN 61000-6-3
Khả năng chống nhiễu EN 61000-6-2
Chế độ hoạt động Stand-Alone
Dòng sản phẩm CHARX control advanced
Điện áp nguồn 230 V
Dải tần số 45 Hz ... 65 Hz
Sửa đổi bài báo 15
Tiêu chuẩn sạc Type 2
Phương thức kết nối Screw connection
Vị trí lắp đặt any
Dòng điện định mức IN ≤ 8 mA
Tốc độ truyền tải 9.6 kbps (Standard)
Mức tiêu thụ hiện tại < 1 W
Các giao thức được hỗ trợ Modbus/TCP
Chiều dài truyền max. 100 m (with shielded, twisted-pair data cable)
Mức độ bảo vệ IP20
Số lượng giao diện 1
Phạm vi điện áp nguồn 110 V AC ... 240 V AC (nominal voltage range)
Công nghệ kết nối Screw connection
Chỉ thị điện áp thấp Conformance with LV directive 2006/95/EC
Tiêu chuẩn/quy định IEC 61851-1
Dải điện áp đầu vào U1 -3 V ... 5 V (Off)
Dải điện áp đầu vào U2 15 V ... 30 V (On)
Dòng điện chuyển mạch tối đa 2 A
Dòng điện đầu ra tối đa 0.2 A (Total current for all outputs; internally supplied)
Điện áp đầu ra tối đa 30 V
Mức tiêu thụ dòng điện tối đa 40 mA
Điện áp đầu vào danh nghĩa UN 24 V
Số lượng đầu vào kỹ thuật số 4
Phạm vi tốc độ truyền động 2.4 kbps ... 19.2 kbps (adjustable)
Loại dòng điện sạc AC 3-phase
Điện áp chuyển mạch tối đa 250 V AC
Công suất tiêu thụ danh nghĩa < 1 W (No-load)
Số lượng điểm sạc 1
Tốc độ truyền nối tiếp 10/100 Mbps
Dung lượng chuyển mạch tối thiểu 1500 VA
Tiết diện dây dẫn AWG 24 ... 12
Kiểm soát luồng dữ liệu/giao thức Modbus/RTU (slave)
Số lượng thiết bị được hỗ trợ 1
Tiết diện dây dẫn cứng 0.2 mm² ... 4 mm²
Tương thích điện từ Conformance with EMC Directive 2004/108/EC
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -25 °C ... 60 °C
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) 30 % ... 95 % (non-condensing)
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi kênh 0.6 A (Per output; externally supplied)
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 85 °C
Cơ chế khóa tự động khi mất điện lưới. With EM-EV-CLR-12V locking release module (Item No. 2903246) as an option

Mô tả sản phẩm

The EV Charge Control is used to charge electric vehicles in a three-phase alternating current network in accordance with IEC 61851-1 Mode 3. All the control functions required for this are integrated
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top