| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| () | 30 A (class CC or J, SCCR 100kA, #24 - 14 AWG max, solid and stranded) |
| GTIN | 4046356170581 |
| FLA () | 6.5 A (500 V AC) |
| SCCR () | 100 kA (500 V AC (fuse: 30 A class CC/30 A class J (high fault))) |
| Mã đơn hàng | 2297057 |
| (Dữ liệu UL) | Safe isolation (EN 50178) in the auxiliary circuit ≤ 300 V AC |
| Trang danh mục | Page 19 (C-7-2013) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| (Dữ liệu đầu vào) | 6.5 A (AC-53a) |
| (Cung cấp thiết bị) | 19.2 V (“1” signal) |
| Mã danh mục () | NLDX |
| Mô-men xoắn (Tổng quát) | 0.5 Nm ... 0.6 Nm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85371098 |
| Khả năng cách nhiệt (dữ liệu UL) | Safe isolation (IEC 60947-1) in the auxiliary circuit ≤ 300 V AC |
| Ký hiệu (dữ liệu UL) | Isolation characteristics between the control input and control supply voltage to auxiliary circuit |
| Cài đặt nhóm () | 20 A (class RK5, SCCR 5kA, #24 - 14 AWG max. solid and stranded) |
| Loại bảo vệ () | Surge protection |
| Ren vít (Thông dụng) | M3 |
| Tên đầu ra (Dữ liệu đầu vào) | AC output |
| (Phê duyệt/Chứng nhận) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Tên kết nối (Chung) | Load circuit |
| Thời gian làm nguội (Dữ liệu đầu vào) | 20 min. (for auto reset) |
| (Dữ liệu đầu ra được tải) | 2 A (24 V, DC13) |
| Tên đầu vào (Nguồn cung cấp thiết bị) | Control input right/left |
| Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) | 8 mm |
| Dòng điện đột biến (Dữ liệu đầu vào) | 100 A (t = 10 ms) |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | Screw connection |
| Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) | 113.7 mm |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 22.5 mm |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | II (2) D [Ex t] [Ex p] |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 106.6 mm |
| Dòng rò (Dữ liệu đầu vào) | 0 mA |
| Tần số nguồn điện lưới (Dữ liệu đầu vào) | 50/60 Hz |
| (Đặc tính cách điện) | II (2) D [Ex t] [Ex p] |
| Mức độ ô nhiễm (dữ liệu UL) | 2 |
| Điện áp xung định mức (dữ liệu UL) | 6 kV |
| Điện áp dư (Dữ liệu đầu vào) | < 0.5 V |
| Lưu ý (Dữ liệu đầu ra được tải) | Confirmation: floating change-over contact, signal contact |
| Loại quá áp (dữ liệu UL) | III |
| Phạm vi điện áp nguồn điều khiển () | 19.2 V DC ... 30 V DC |
| Phạm vi dòng điện tải (Dữ liệu đầu vào) | 1.5 A ... 9 A (see to derating) |
| Mức chuyển mạch (Nguồn cấp cho thiết bị) | < 5 V DC (For EMERGENCY STOP) |
| Loại hình bảo vệ (Dữ liệu đầu vào) | Surge protection |
| ATEX (Tiêu chuẩn và Quy định) | II (2) G [Ex e] [Ex d] [Ex px] |
| ATEX (Đặc tính cách điện) | II (2) G [Ex e] [Ex d] [Ex px] |
| Dòng điện cung cấp điều khiển định mức IS () | 40 mA |
| Điện áp cách điện định mức (dữ liệu UL) | 500 V |
| RoHS Trung Quốc (Chứng nhận/phù hợp) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Ngưỡng chuyển mạch (Nguồn cấp cho thiết bị) | 9.6 V (“0” signal) |
| Phạm vi điện áp hoạt động (Dữ liệu đầu vào) | 42 V AC ... 550 V AC |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 288.100 g |
| Tiết diện dây dẫn AWG (Thông thường) | 24 ... 14 |
| Chỉ báo (Dữ liệu đầu ra, phản hồi đầu ra) | Red LED |
| Tên đầu ra (Đầu ra dữ liệu tải) | Acknowledge output |
| Thời gian phản hồi điển hình (Nguồn cung cấp thiết bị) | < 35 ms |
| Thời gian tắt máy thông thường (Nguồn cấp cho thiết bị) | < 40 ms |
| Loại liên hệ (Dữ liệu đầu ra tải đầu ra) | 1 PDT |
| Tiết diện dây dẫn đặc (Tổng quát) | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Dòng điện định mức hoạt động Ie (Dữ liệu đầu vào) | 9 A (AC-51) |
| Điện áp hoạt động định mức Ue (Dữ liệu đầu vào) | 500 V AC |
| Ký hiệu (Đặc tính cách điện) | Standards/regulations |
| Loại lắp đặt (Dữ liệu đầu ra, phản hồi đầu ra) | DIN rail mounting |
| Dải điện áp kích hoạt (Nguồn cấp cho thiết bị) | 19.2 V DC ... 30 V DC |
| Chế độ hoạt động (Dữ liệu đầu ra, phản hồi đầu ra) | 100% operating factor |
| Hiển thị trạng thái (Dữ liệu đầu ra, phản hồi đầu ra) | Yellow LED |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Thông thường) | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Mức độ bảo vệ (Dữ liệu thương mại chính) | IP20 |
| Dòng điện kích hoạt định mức IC (Nguồn cấp cho thiết bị) | 5 mA |
| Điện áp kích hoạt định mức UC (Nguồn cấp cho thiết bị) | 24 V DC |
| Điện áp nguồn mạch điều khiển định mức US () | 24 V DC |
| Chứng chỉ UL (Tiêu chuẩn và Quy định) | NLDX.E228652 |
| Vị trí lắp đặt (Dữ liệu đầu ra, phản hồi đầu ra) | Vertical (horizontal DIN rail) |
| Tần số chuyển mạch (Dữ liệu đầu ra phản hồi đầu ra) | ≤ 2 Hz (Load-dependent) |
| Hướng dẫn lắp ráp (Dữ liệu đầu ra, phản hồi đầu ra) | Can be aligned with spacing = 20 mm |
| Tiêu chuẩn/quy định (Đặc tính cách điện) | DIN EN 50178 |
| Công suất tiêu thụ tối đa (Dữ liệu đầu ra phản hồi đầu ra) | 14.6 W |
| Công suất tiêu thụ tối thiểu (Dữ liệu đầu ra phản hồi đầu ra) | 1.1 W |
| Hiển thị điện áp hoạt động (Dữ liệu đầu ra phản hồi đầu ra) | Green LED |
| Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Dữ liệu thương mại chính) | -25 °C ... 70 °C (observe derating) |
| Phân loại theo tiêu chuẩn EN ISO 13849 (Tiêu chuẩn và Quy định) | ≤ 3 (Safe shutdown) |
| Giấy chứng nhận kiểm định kiểu EU (Tiêu chuẩn và Quy định) | PTB 07 ATEX 3145 |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Dữ liệu thương mại chính) | -40 °C ... 80 °C |
| Đặc tính kích hoạt theo tiêu chuẩn IEC 60947-4-2 (Dữ liệu đầu vào) | Class 10A |
| Mức độ hiệu suất theo tiêu chuẩn ISO 13849 (Tiêu chuẩn và Quy định) | ≤ e (Safe shutdown) |
| Khả năng chuyển mạch theo tiêu chuẩn IEC 60947-5-1 (Dữ liệu đầu ra, tải đầu ra) | 3 A (230 V, AC15) |
| Mức độ toàn vẹn an toàn theo tiêu chuẩn IEC 61508 (Tiêu chuẩn và Quy định) | ≤ 3 (Safe shutdown) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành