Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
ELR W3-24DC/500AC-2I - ELR W3- 24DC/500AC- 2I 2297031 PHOENIX CONTACT Hybrid motor starter
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

ELR W3-24DC/500AC-2I

ELR W3- 24DC/500AC- 2I 2297031 PHOENIX CONTACT Hybrid motor starter

$0.00 USD
4224 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
(): 30 A (class CC or J, SCCR 100kA, #24 - 14 AWG max, solid and stranded)
GTIN: 4046356167864
FLA (): 2.4 A (500 V AC)
SCCR (): 100 kA (500 V AC (fuse: 30 A class CC/30 A class J (high fault)))
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
() 30 A (class CC or J, SCCR 100kA, #24 - 14 AWG max, solid and stranded)
GTIN 4046356167864
FLA () 2.4 A (500 V AC)
SCCR () 100 kA (500 V AC (fuse: 30 A class CC/30 A class J (high fault)))
Mã đơn hàng 2297031
(Dữ liệu UL) Safe isolation (EN 50178) in the auxiliary circuit ≤ 300 V AC
Trang danh mục Page 18 (C-7-2013)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Dữ liệu đầu vào) 2.4 A (AC-53a)
(Cung cấp thiết bị) 19.2 V (“1” signal)
Mã danh mục () NLDX
Mô-men xoắn (Tổng quát) 0.5 Nm ... 0.6 Nm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85371098
Khả năng cách nhiệt (dữ liệu UL) Safe isolation (IEC 60947-1) in the auxiliary circuit ≤ 300 V AC
Ký hiệu (dữ liệu UL) Isolation characteristics between the control input and control supply voltage to auxiliary circuit
Cài đặt nhóm () 20 A (class RK5, SCCR 5kA, #24 - 14 AWG max. solid and stranded)
Loại bảo vệ () Surge protection
Ren vít (Thông dụng) M3
Tên đầu ra (Dữ liệu đầu vào) AC output
(Phê duyệt/Chứng nhận) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Tên kết nối (Chung) Load circuit
Thời gian làm nguội (Dữ liệu đầu vào) 20 min. (for auto reset)
(Dữ liệu đầu ra được tải) 2 A (24 V, DC13)
Tên đầu vào (Nguồn cung cấp thiết bị) Control input right/left
Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) 8 mm
Dòng điện đột biến (Dữ liệu đầu vào) 100 A (t = 10 ms)
Phương thức kết nối (Tổng quát) Screw connection
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 113.7 mm
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 22.5 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định)  II (2) D [Ex t] [Ex p]
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 106.6 mm
Dòng rò (Dữ liệu đầu vào) 0 mA
Tần số nguồn điện lưới (Dữ liệu đầu vào) 50/60 Hz
(Đặc tính cách điện)  II (2) D [Ex t] [Ex p]
Mức độ ô nhiễm (dữ liệu UL) 2
Điện áp xung định mức (dữ liệu UL) 6 kV
Điện áp dư (Dữ liệu đầu vào) < 0.3 V
Lưu ý (Dữ liệu đầu ra được tải) Confirmation: floating change-over contact, signal contact
Loại quá áp (dữ liệu UL) III
Phạm vi điện áp nguồn điều khiển () 19.2 V DC ... 30 V DC
Phạm vi dòng điện tải (Dữ liệu đầu vào) 180 mA ... 2.4 A (see to derating)
Mức chuyển mạch (Nguồn cấp cho thiết bị) < 5 V DC (For EMERGENCY STOP)
Loại hình bảo vệ (Dữ liệu đầu vào) Surge protection
ATEX (Tiêu chuẩn và Quy định)  II (2) G [Ex e] [Ex d] [Ex px]
ATEX (Đặc tính cách điện)  II (2) G [Ex e] [Ex d] [Ex px]
Dòng điện cung cấp điều khiển định mức IS () 40 mA
Điện áp cách điện định mức (dữ liệu UL) 500 V
RoHS Trung Quốc (Chứng nhận/phù hợp) Environmentally Friendly Use Period = 50
Ngưỡng chuyển mạch (Nguồn cấp cho thiết bị) 9.6 V (“0” signal)
Phạm vi điện áp hoạt động (Dữ liệu đầu vào) 42 V AC ... 550 V AC
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 282.700 g
Tiết diện dây dẫn AWG (Thông thường) 24 ... 14
Chỉ báo (Dữ liệu đầu ra, phản hồi đầu ra) Red LED
Tên đầu ra (Đầu ra dữ liệu tải) Acknowledge output
Thời gian phản hồi điển hình (Nguồn cung cấp thiết bị) < 35 ms
Thời gian tắt máy thông thường (Nguồn cấp cho thiết bị) < 40 ms
Loại liên hệ (Dữ liệu đầu ra tải đầu ra) 1 PDT
Tiết diện dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Dòng điện định mức hoạt động Ie (Dữ liệu đầu vào) 2.4 A (AC-51)
Điện áp hoạt động định mức Ue (Dữ liệu đầu vào) 500 V AC
Ký hiệu (Đặc tính cách điện) Standards/regulations
Loại lắp đặt (Dữ liệu đầu ra, phản hồi đầu ra) DIN rail mounting
Dải điện áp kích hoạt (Nguồn cấp cho thiết bị) 19.2 V DC ... 30 V DC
Chế độ hoạt động (Dữ liệu đầu ra, phản hồi đầu ra) 100% operating factor
Hiển thị trạng thái (Dữ liệu đầu ra, phản hồi đầu ra) Yellow LED
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Thông thường) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Mức độ bảo vệ (Dữ liệu thương mại chính) IP20
Dòng điện kích hoạt định mức IC (Nguồn cấp cho thiết bị) 5 mA
Điện áp kích hoạt định mức UC (Nguồn cấp cho thiết bị) 24 V DC
Điện áp nguồn mạch điều khiển định mức US () 24 V DC
Chứng chỉ UL (Tiêu chuẩn và Quy định) NLDX.E228652
Vị trí lắp đặt (Dữ liệu đầu ra, phản hồi đầu ra) Vertical (horizontal DIN rail)
Tần số chuyển mạch (Dữ liệu đầu ra phản hồi đầu ra) ≤ 2 Hz (Load-dependent)
Hướng dẫn lắp ráp (Dữ liệu đầu ra, phản hồi đầu ra) Can be aligned with spacing = 20 mm
Tiêu chuẩn/quy định (Đặc tính cách điện) DIN EN 50178
Công suất tiêu thụ tối đa (Dữ liệu đầu ra phản hồi đầu ra) 3.3 W
Công suất tiêu thụ tối thiểu (Dữ liệu đầu ra phản hồi đầu ra) 1.1 W
Hiển thị điện áp hoạt động (Dữ liệu đầu ra phản hồi đầu ra) Green LED
Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Dữ liệu thương mại chính) -25 °C ... 70 °C (observe derating)
Phân loại theo tiêu chuẩn EN ISO 13849 (Tiêu chuẩn và Quy định) ≤ 3 (Safe shutdown)
Giấy chứng nhận kiểm định kiểu EU (Tiêu chuẩn và Quy định) PTB 07 ATEX 3145
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Dữ liệu thương mại chính) -40 °C ... 80 °C
Đặc tính kích hoạt theo tiêu chuẩn IEC 60947-4-2 (Dữ liệu đầu vào) Class 10A
Mức độ hiệu suất theo tiêu chuẩn ISO 13849 (Tiêu chuẩn và Quy định) ≤ e (Safe shutdown)
Khả năng chuyển mạch theo tiêu chuẩn IEC 60947-5-1 (Dữ liệu đầu ra, tải đầu ra) 3 A (230 V, AC15)
Mức độ toàn vẹn an toàn theo tiêu chuẩn IEC 61508 (Tiêu chuẩn và Quy định) ≤ 3 (Safe shutdown)

Mô tả sản phẩm

Inver contactor. semicon. three-phase "4 in 1" with 24 V DC input, corr. 2 A output, emergency stop and disconnect function. by envelope. fit.
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top