| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356175708 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2297345 |
| (Dữ liệu UL) | EN 60947 |
| Trang danh mục | Page 41 (C-5-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Độ sâu (Tổng quát) | 114.5 mm |
| Chiều rộng (Tổng quát) | 147.5 mm |
| Chiều cao (Tổng quát) | 99 mm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85364900 |
| Ký hiệu (dữ liệu UL) | Standards/regulations |
| (Dữ liệu thương mại chính) | 96 V AC (“1” signal) |
| Tên đầu ra (Dữ liệu đầu vào) | AC output |
| SCCR (Điều kiện môi trường xung quanh) | 5 kA (50 A RK5 (standard fault) fuse) |
| Dòng điện đột biến (Dữ liệu đầu vào) | 300 A (t = 10 ms) |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Dòng rò (Dữ liệu đầu vào) | 6 mA |
| Điện áp dư (Dữ liệu đầu vào) | < 1.5 V |
| Phạm vi dòng điện tải (Dữ liệu đầu vào) | 100 mA ... 16 A (see to derating) |
| Tiêu chuẩn/quy định (dữ liệu UL) | DIN EN 50178 |
| Loại hình bảo vệ (Dữ liệu đầu vào) | RCV circuit |
| Chỉ định (Dữ liệu thương mại chính) | Red LED |
| Nhập tên (Dữ liệu thương mại chính) | Control input right/left |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Phạm vi điện áp hoạt động (Dữ liệu đầu vào) | 48 V AC ... 575 V AC |
| Hiển thị trạng thái (Dữ liệu thương mại chính) | Yellow LED |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 1,842.500 g |
| Tần số điện lưới (Dữ liệu thương mại chính) | 50 Hz |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Ren vít (Dữ liệu đầu ra tải đầu ra) | M3 |
| Điện áp hoạt động định mức Ue (Dữ liệu đầu vào) | 500 V AC |
| Mạch bảo vệ (Dữ liệu thương mại chính) | Surge protection Varistor |
| Tên kết nối (Đầu ra tải dữ liệu) | Control circuits |
| Ngưỡng chuyển đổi (Dữ liệu thương mại chính) | 48 V AC (“0” signal) |
| Chiều dài tước (Dữ liệu đầu ra tải đầu ra) | 8 mm |
| Phương thức kết nối (Dữ liệu đầu ra, tải dữ liệu đầu ra) | Screw connection |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 70 °C |
| Chế độ hoạt động (Kết nối mạch tải dữ liệu) | 100% operating factor |
| Dòng điện hoạt động định mức tại AC-51 (Dữ liệu đầu vào) | 16 A |
| Dòng điện định mức hoạt động ở AC-53a (Dữ liệu đầu vào) | 12 A |
| Dải điện áp kích hoạt (Dữ liệu thương mại chính) | 92 V AC ... 253 V AC |
| Ren vít (Dữ liệu kết nối, mạch điều khiển) | M4 |
| Vị trí lắp đặt (Kết nối mạch tải dữ liệu) | Vertical (horizontal DIN rail) |
| Dòng điện kích hoạt định mức IC (Dữ liệu thương mại chính) | 11.2 mA |
| Điện áp kích hoạt định mức UC (Dữ liệu thương mại chính) | 230 V AC |
| Tên kết nối (Dữ liệu kết nối, mạch điều khiển) | Load circuit |
| Đảo chiều tần số (Mạch tải dữ liệu kết nối) | ≤ 2 Hz |
| Tần số chuyển mạch (Mạch tải dữ liệu kết nối) | max. 1 Hz |
| Chiều dài dây (Dữ liệu kết nối, mạch điều khiển) | 8 mm |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -25 °C ... 70 °C |
| Hướng dẫn lắp ráp (Kết nối mạch tải dữ liệu) | Can be aligned with spacing = 40 mm |
| Phương thức kết nối (Dữ liệu kết nối, mạch điều khiển) | Screw connection |
| Tiết diện dây dẫn AWG (Dữ liệu đầu ra, tải đầu ra) | 24 ... 12 |
| Tiết diện dây dẫn đặc (Dữ liệu đầu ra, tải đầu ra) | 0.2 mm² ... 4 mm² |
| Kiểm tra điện áp đầu vào/đầu ra (Dữ liệu kết nối mạch tải) | 5 kVrms |
| Dải điện áp tham chiếu theo UC (Dữ liệu thương mại chính) | 0.4 ... 1.1 |
| Tiết diện dây dẫn linh hoạt (Dữ liệu đầu ra, tải đầu ra) | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Tiết diện dây dẫn AWG (Dữ liệu kết nối, mạch điều khiển) | 20 ... 6 |
| Tiết diện dây dẫn đặc (Dữ liệu kết nối, mạch điều khiển) | 0.5 mm² ... 16 mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Dữ liệu kết nối, mạch điều khiển) | 0.5 mm² ... 16 mm² |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành