Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
ELR 3-230AC/500AC- 9 - ELR 3-230AC/500AC- 9 2297222 PHOENIX CONTACT Solid-state contactor
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

ELR 3-230AC/500AC- 9

ELR 3-230AC/500AC- 9 2297222 PHOENIX CONTACT Solid-state contactor

$0.00 USD
3292 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
(): 2 A (at 500 V, AC Resistance Air Heating)
GTIN: 4046356175586
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
FLA (): 2 A (at 500 V, AC Resistance)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
() 2 A (at 500 V, AC Resistance Air Heating)
GTIN 4046356175586
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
FLA () 2 A (at 500 V, AC Resistance)
SCCR () 5 kA (20 A RK5 (standard fault) fuse)
Mã đơn hàng 2297222
(Dữ liệu UL) EN 60947
Trang danh mục Page 43 (C-5-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chỉ định () Red LED
Tên đầu vào () Control input right/left
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Hiển thị trạng thái () Yellow LED
Tần số nguồn điện () 50 Hz
Mã số thuế quan hải quan 85364900
Ký hiệu (dữ liệu UL) Standards/regulations
Mạch bảo vệ () Surge protection Varistor
Ren vít (Thông dụng) M3
Ngưỡng chuyển đổi () 48 V AC (“0” signal)
Tên đầu ra (Dữ liệu đầu vào) AC output
Tên kết nối (Chung) Load circuit
Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) 8 mm
Dòng điện đột biến (Dữ liệu đầu vào) 300 A (t = 10 ms)
Phương thức kết nối (Tổng quát) Screw connection
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 114.5 mm
Phạm vi điện áp kích hoạt () 92 V AC ... 253 V AC
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 67.5 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 99 mm
Dòng rò (Dữ liệu đầu vào) 6 mA
Dòng điện kích hoạt định mức IC () 12.5 mA
Điện áp kích hoạt định mức UC () 230 V AC
Điện áp dư (Dữ liệu đầu vào) < 1.5 V
Phạm vi dòng điện tải (Dữ liệu đầu vào) 100 mA ... 9 A (see to derating)
Tiêu chuẩn/quy định (dữ liệu UL) DIN EN 50178
Loại hình bảo vệ (Dữ liệu đầu vào) RCV circuit
Phạm vi điện áp hoạt động (Dữ liệu đầu vào) 48 V AC ... 575 V AC
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 708.400 g
Tiết diện dây dẫn AWG (Thông thường) 24 ... 14
Phạm vi điện áp tham chiếu tới UC () 0.4 ... 1.1
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Tiết diện dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Điện áp hoạt động định mức Ue (Dữ liệu đầu vào) 500 V AC
Chế độ hoạt động (Đầu ra dữ liệu tải) 100% operating factor
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Thông thường) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Mức độ bảo vệ (Dữ liệu thương mại chính) IP20
Vị trí lắp đặt (Đầu ra dữ liệu tải) Vertical (horizontal DIN rail)
Dòng điện hoạt động định mức tại AC-51 (Dữ liệu đầu vào) 9 A
Tần số chuyển mạch (Dữ liệu đầu ra tải đầu ra) ≤ 1 Hz
Dòng điện định mức hoạt động ở AC-53a (Dữ liệu đầu vào) 9 A
Hướng dẫn lắp ráp (Dữ liệu đầu ra tải đầu ra) Can be aligned with spacing = 20 mm
Kiểm tra điện áp đầu vào/đầu ra (Dữ liệu đầu ra tải đầu ra) 5 kVrms
Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Dữ liệu thương mại chính) -25 °C ... 70 °C
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Dữ liệu thương mại chính) -25 °C ... 70 °C

Mô tả sản phẩm

Three-phase semiconductor contactor with 230 V AC input, 9 A output current, zero voltage switch, optionally with thermal fuse
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top