Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
ELR 3-230AC/500AC-16 - ELR 3-230AC/500AC-16 2297248 PHOENIX CONTACT Solid-state contactor
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

ELR 3-230AC/500AC-16

ELR 3-230AC/500AC-16 2297248 PHOENIX CONTACT Solid-state contactor

$0.00 USD
3062 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356175609
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2297248
(Dữ liệu UL): EN 60947
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356175609
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2297248
(Dữ liệu UL) EN 60947
Trang danh mục Page 43 (C-5-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Độ sâu (Tổng quát) 114.5 mm
Chiều rộng (Tổng quát) 147.5 mm
Chiều cao (Tổng quát) 99 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85364900
(Điều kiện môi trường xung quanh) 16 A (at 500 V, AC Resistance Air Heating)
Ký hiệu (dữ liệu UL) Standards/regulations
(Dữ liệu thương mại chính) 96 V AC (“1” signal)
FLA (Điều kiện môi trường xung quanh) 16 A (at 500 V, AC Resistance)
Tên đầu ra (Dữ liệu đầu vào) AC output
SCCR (Điều kiện môi trường xung quanh) 5 kA (50 A RK5 (standard fault) fuse)
Dòng điện đột biến (Dữ liệu đầu vào) 300 A (t = 10 ms)
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Dòng rò (Dữ liệu đầu vào) 6 mA
Điện áp dư (Dữ liệu đầu vào) < 1.5 V
Phạm vi dòng điện tải (Dữ liệu đầu vào) 100 mA ... 16 A (see to derating)
Tiêu chuẩn/quy định (dữ liệu UL) DIN EN 50178
Loại hình bảo vệ (Dữ liệu đầu vào) RCV circuit
Chỉ định (Dữ liệu thương mại chính) Red LED
Nhập tên (Dữ liệu thương mại chính) Control input right/left
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Phạm vi điện áp hoạt động (Dữ liệu đầu vào) 48 V AC ... 575 V AC
Hiển thị trạng thái (Dữ liệu thương mại chính) Yellow LED
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 1,781.300 g
Tần số điện lưới (Dữ liệu thương mại chính) 50 Hz
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Ren vít (Dữ liệu đầu ra tải đầu ra) M3
Điện áp hoạt động định mức Ue (Dữ liệu đầu vào) 500 V AC
Mạch bảo vệ (Dữ liệu thương mại chính) Surge protection Varistor
Tên kết nối (Đầu ra tải dữ liệu) Control circuits
Ngưỡng chuyển đổi (Dữ liệu thương mại chính) 48 V AC (“0” signal)
Chiều dài tước (Dữ liệu đầu ra tải đầu ra) 8 mm
Phương thức kết nối (Dữ liệu đầu ra, tải dữ liệu đầu ra) Screw connection
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 70 °C
Chế độ hoạt động (Kết nối mạch tải dữ liệu) 100% operating factor
Dòng điện hoạt động định mức tại AC-51 (Dữ liệu đầu vào) 16 A
Dòng điện định mức hoạt động ở AC-53a (Dữ liệu đầu vào) 12 A
Dải điện áp kích hoạt (Dữ liệu thương mại chính) 92 V AC ... 253 V AC
Ren vít (Dữ liệu kết nối, mạch điều khiển) M4
Vị trí lắp đặt (Kết nối mạch tải dữ liệu) Vertical (horizontal DIN rail)
Dòng điện kích hoạt định mức IC (Dữ liệu thương mại chính) 12.5 mA
Điện áp kích hoạt định mức UC (Dữ liệu thương mại chính) 230 V AC
Tên kết nối (Dữ liệu kết nối, mạch điều khiển) Load circuit
Tần số chuyển mạch (Mạch tải dữ liệu kết nối) ≤ 1 Hz
Chiều dài dây (Dữ liệu kết nối, mạch điều khiển) 8 mm
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 70 °C
Hướng dẫn lắp ráp (Kết nối mạch tải dữ liệu) Can be aligned with spacing = 40 mm
Phương thức kết nối (Dữ liệu kết nối, mạch điều khiển) Screw connection
Tiết diện dây dẫn AWG (Dữ liệu đầu ra, tải đầu ra) 24 ... 12
Tiết diện dây dẫn đặc (Dữ liệu đầu ra, tải đầu ra) 0.2 mm² ... 4 mm²
Kiểm tra điện áp đầu vào/đầu ra (Dữ liệu kết nối mạch tải) 5 kVrms
Dải điện áp tham chiếu theo UC (Dữ liệu thương mại chính) 0.4 ... 1.1
Tiết diện dây dẫn linh hoạt (Dữ liệu đầu ra, tải đầu ra) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn AWG (Dữ liệu kết nối, mạch điều khiển) 20 ... 6
Tiết diện dây dẫn đặc (Dữ liệu kết nối, mạch điều khiển) 0.5 mm² ... 16 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Dữ liệu kết nối, mạch điều khiển) 0.5 mm² ... 16 mm²

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top