Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
ELR 1-230AC/600AC-30 - ELR 1-230AC/600AC-30 2297167 PHOENIX CONTACT Solid-state contactor
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

ELR 1-230AC/600AC-30

ELR 1-230AC/600AC-30 2297167 PHOENIX CONTACT Solid-state contactor

$0.00 USD
4477 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
(): EN 55011
GTIN: 4046356131995
Mã đơn hàng: 2297167
Trang danh mục: Page 49 (C-5-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
() EN 55011
GTIN 4046356131995
Mã đơn hàng 2297167
Trang danh mục Page 49 (C-5-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Tên đầu vào () Control input
Ký hiệu () Standards/regulations
Quốc gia xuất xứ MT (Malta)
Mã số thuế quan hải quan 85362010
Ren vít (Thông dụng) M4
Ngưỡng chuyển đổi () ≤ 6 V AC (“0” signal)
Tên đầu ra (Dữ liệu đầu vào) Load output
Tiêu chuẩn/quy định () EN 61000-4-2
Tên kết nối (Chung) Load circuit
Tần số truyền () 6 Hz
Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) 8 mm
Dòng điện đột biến (Dữ liệu đầu vào) 400 A (t = 10 ms)
Phương thức kết nối (Tổng quát) Screw connection
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 103 mm
Phạm vi điện áp kích hoạt () 24 V AC ... 275 V AC
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 22.5 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 103 mm
Dòng rò (Dữ liệu đầu vào) < 3 mA (In off state)
Hiển thị điện áp hoạt động () Green LED
Dòng điện kích hoạt định mức IC () approx. 17 mA
Điện áp kích hoạt định mức UC () 230 V AC
Điện áp dư (Dữ liệu đầu vào) < 1.6 V
Phạm vi dòng điện tải (Dữ liệu đầu vào) 150 mA ... 30 A (see to derating)
Loại hình bảo vệ (Dữ liệu đầu vào) RCV circuit
Kết nối theo tiêu chuẩn () CUL
Phạm vi điện áp hoạt động (Dữ liệu đầu vào) 42 V AC ... 660 V AC
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 257.300 g
Tiết diện dây dẫn AWG (Thông thường) 20 ... 12
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Tiết diện dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.5 mm² ... 4 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Thông thường) 0.5 mm² ... 4 mm²
Vị trí lắp đặt (Đầu ra dữ liệu tải) Vertical (horizontal DIN rail)
Dòng điện hoạt động định mức tại AC-51 (Dữ liệu đầu vào) 30 A
Dòng điện định mức hoạt động ở AC-53a (Dữ liệu đầu vào) 15 A
Hướng dẫn lắp ráp (Dữ liệu đầu ra tải đầu ra) Can be aligned with ≥ 22.5 mm spacing
Kiểm tra điện áp đầu vào/đầu ra (Dữ liệu đầu ra tải đầu ra) 4 kVrms
Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Dữ liệu thương mại chính) -30 °C ... 70 °C
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Dữ liệu thương mại chính) -40 °C ... 80 °C

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top