| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| () | EN 55011 |
| GTIN | 4046356132015 |
| Mã đơn hàng | 2297141 |
| Trang danh mục | Page 48 (C-5-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Tên đầu vào () | Control input |
| Ký hiệu () | Standards/regulations |
| Quốc gia xuất xứ | MT (Malta) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85362010 |
| Ren vít (Thông dụng) | M4 |
| Ngưỡng chuyển đổi () | ≤ 6 V AC (“0” signal) |
| Tên đầu ra (Dữ liệu đầu vào) | Load output |
| Tiêu chuẩn/quy định () | EN 61000-4-2 |
| Tên kết nối (Chung) | Load circuit |
| Tần số truyền () | 6 Hz |
| Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) | 8 mm |
| Dòng điện đột biến (Dữ liệu đầu vào) | 250 A (t = 10 ms) |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | Screw connection |
| Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) | 103 mm |
| Phạm vi điện áp kích hoạt () | 24 V AC ... 275 V AC |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 22.5 mm |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 103 mm |
| Dòng rò (Dữ liệu đầu vào) | < 3 mA (In off state) |
| Hiển thị điện áp hoạt động () | Green LED |
| Dòng điện kích hoạt định mức IC () | approx. 17 mA |
| Điện áp kích hoạt định mức UC () | 230 V AC |
| Điện áp dư (Dữ liệu đầu vào) | < 1.6 V |
| Phạm vi dòng điện tải (Dữ liệu đầu vào) | 350 mA ... 20 A (see to derating) |
| Loại hình bảo vệ (Dữ liệu đầu vào) | RCV circuit |
| Kết nối theo tiêu chuẩn () | CUL |
| Phạm vi điện áp hoạt động (Dữ liệu đầu vào) | 42 V AC ... 660 V AC |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 254.700 g |
| Tiết diện dây dẫn AWG (Thông thường) | 20 ... 12 |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Tiết diện dây dẫn đặc (Tổng quát) | 0.5 mm² ... 4 mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Thông thường) | 0.5 mm² ... 4 mm² |
| Vị trí lắp đặt (Đầu ra dữ liệu tải) | Vertical (horizontal DIN rail) |
| Dòng điện hoạt động định mức tại AC-51 (Dữ liệu đầu vào) | 20 A |
| Dòng điện định mức hoạt động ở AC-53a (Dữ liệu đầu vào) | 5 A |
| Hướng dẫn lắp ráp (Dữ liệu đầu ra tải đầu ra) | Can be aligned with ≥ 22.5 mm spacing |
| Kiểm tra điện áp đầu vào/đầu ra (Dữ liệu đầu ra tải đầu ra) | 4 kVrms |
| Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Dữ liệu thương mại chính) | -30 °C ... 70 °C |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Dữ liệu thương mại chính) | -40 °C ... 80 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành