Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
EIK1-SVN-24P - EIK1-SVN-24P 2940799 PHOENIX CONTACT Solid-state relay module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

EIK1-SVN-24P

EIK1-SVN-24P 2940799 PHOENIX CONTACT Solid-state relay module

$0.00 USD
3134 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918080242
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2940799
(Tổng quan): EN 61000-6-4
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918080242
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2940799
(Tổng quan) EN 61000-6-4
Trang danh mục Page 452 (C-5-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 56 mm
Đơn vị đóng gói 10 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 6.2 mm
(Dữ liệu đầu vào) UVN- UR;in blocking state
Chiều cao (Ghi chú) 80 mm
Quốc gia xuất xứ CN (China)
Mã số thuế quan hải quan 85364190
Mô-men xoắn (Dữ liệu đầu ra) 0.5 Nm
(Điều kiện môi trường xung quanh) 0 mA ... 0.35 mA (In the event of a wire break)
Tên gọi (Tổng quát) Air clearances and creepage distances
Tên gọi (Dữ liệu đầu vào) Signal output
Ren vít (Dữ liệu đầu ra) M3
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Tên kết nối (Dữ liệu đầu ra) Input side
Mức độ ô nhiễm (Tổng quát) 2
Loại quá áp (Tổng quát) III
Chiều dài đoạn tước (Dữ liệu đầu ra) 8 mm
(Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) EN 61000-6-4
Phương thức kết nối (Dữ liệu đầu ra) Screw connection
Chỉ dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) visual short-circuit and wire break control with LED (red)
Tiêu chuẩn/quy định (chung) IEC 60664
Loại hình bảo vệ (Dữ liệu đầu vào) 36 V Zener diode as free-wheeling diode
Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Control circuit
Điện áp định mức đầu ra (Dữ liệu đầu vào) ≤ 100 mV (In conductive state)
Điểm chuyển mạch (Điều kiện môi trường xung quanh) ≥ 2.1 mA (In conductive state)
Mô-men xoắn (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) 0.5 Nm
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 21.100 g
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Loại hình bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) 12 V Zener diode
Dải điện áp đầu vào (Điều kiện môi trường xung quanh) 18.5 V DC ... 28.8 V DC (UVN, see derating curve)
Điện trở trong (Điều kiện môi trường xung quanh) approx. 1 kΩ
Giới hạn dòng điện liên tục (Dữ liệu đầu vào) 50 mA
Tiết diện dây dẫn AWG (Dữ liệu đầu ra) 24 ... 12
Mạch/linh kiện bảo vệ (Dữ liệu đầu vào) 36 V Zener diode as free-wheeling diode
Hiện tượng trễ chuyển mạch (Điều kiện môi trường xung quanh) approx. 0.2 mA
Chỉ định (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) Air clearances and creepage distances
Ren vít (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) M3
Mặt cắt ngang của dây dẫn (Dữ liệu đầu ra) 0.2 mm² ... 4 mm²
Tần số truyền (Điều kiện môi trường xung quanh) 1 kHz
Loại ghi chú (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) Note on application
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 50 °C
Tên kết nối (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) Output side
Mức tiêu thụ điện năng tối đa (trong điều kiện môi trường xung quanh) 70 mA (at 50 mA output current)
Điện áp đầu vào danh nghĩa UN (Điều kiện môi trường xung quanh) 8.2 V DC ±10 %
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Dữ liệu đầu ra) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Hiển thị điện áp hoạt động (Điều kiện môi trường xung quanh) Green LED
Chiều dài tước vỏ (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) 8 mm
Phương thức kết nối (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) Screw connection
Vị trí lắp đặt (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) any
Dòng điện đầu vào điển hình tại UN (Điều kiện môi trường xung quanh) 70 mA
Mạch/linh kiện bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) 12 V Zener diode
Mức độ ô nhiễm (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) 2
Loại quá áp (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) III
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 70 °C
Hướng dẫn lắp ráp (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) In rows with zero spacing
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) IEC 60664
Tiết diện dây dẫn AWG (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) 24 ... 12
Tiết diện dây dẫn đặc (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) 0.2 mm² ... 4 mm²
Sụt áp ở dòng điện liên tục tối đa giới hạn (Dữ liệu đầu vào) ≤ 1.5 V (UR)
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) 0.2 mm² ... 2.5 mm²

Mô tả sản phẩm

Electronic terminal block amplifier for inductive approach detectors according to NAMUR with light indications for sensor signal and faults
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top