| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| NPN | EE-SX950-W 1M |
| PNP | EE-SX950P-W 1M |
| Mục | |
| Ống kính | Polycarbonate |
| Hình chữ F | EE-SX952-W 1M |
| Hình chữ L | EE-SX951-W 1M |
| Vật liệu | Case |
| Hình chữ R | EE-SX953-W 1M |
| Hình chữ U | EE-SX954-W 1M |
| Độ sâu khe | 6.5 mm |
| Loại cảm biến | Sensing distance |
| Tần suất phản hồi | 1 kHz min. (3 kHz average) |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | Operating: −25 to +55°C, Storage: −30 to +80°C (with no icing or condensation) |
| Mạch bảo vệ | Load short-circuit protection |
| Mức độ bảo vệ | IEC60529 IP50 |
| Điện áp nguồn | 5 to 24 VDC ±10%, ripple (p-p): 10% max. |
| Dầm xuyên có rãnh | 5 mm(slot width)(Infrared light) |
| Đối tượng cảm biến tiêu chuẩn | Opaque: 1.8 × 0.8 mm min. |
| Nguồn sáng (bước sóng) | Infrared LED (940 nm) |
| Khoảng cách cảm biến (chiều rộng khe) | 5 mm |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành