| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mục | Through-beam |
| Ống kính | Polycarbonate |
| Lưu trữ | −30 to 80°C (with no icing) |
| Hình chữ L | Dark-ON |
| Đèn bật | EE-SX870 |
| Vật liệu | Case |
| Hình chữ T | Dark-ON |
| Loại cảm biến | Sensing distance |
| Xuyên dầm | 5 mm(slot width)(Infrared light) |
| Khoảng cách cảm biến | 5 mm (slot width) |
| Tần suất phản hồi | 1 kHz min. (3 kHz average) |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | Operating |
| Mức độ bảo vệ | IEC60529 IP60 |
| Điện áp nguồn | 5 to 24 VDC±10%, ripple (p-p): 10% max. |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành