Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
ECP-E2-8A - ECP-E2-8A 0900838 PHOENIX CONTACT Electronic device circuit breaker
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

ECP-E2-8A

ECP-E2-8A 0900838 PHOENIX CONTACT Electronic device circuit breaker

$0.00 USD
4307 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356106962
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 0900838
(Tổng quan): 18 V DC ... 32 V DC
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356106962
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 0900838
(Tổng quan) 18 V DC ... 32 V DC
Trang danh mục Page 325 (C-4-2017)
Đơn vị đóng gói 5 pc
Cầu chì (Thông dụng) electronic
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Dữ liệu kết nối) CSA 22.2 No. 14
Loại cầu chì (Thông dụng) Automatic device
Mã số thuế quan hải quan 85363030
Độ sâu (Dữ liệu điện) 70 mm
Chiều rộng (Thông số điện) 12.5 mm
Chiều cao (Thông số điện) 60 mm
Màu sắc (Dữ liệu thương mại chính) black
Điện áp hoạt động (Tổng quát) 24 V DC
Dòng điện định mức IN (Tổng quát) 8 A
Mức độ ô nhiễm (Tổng quát) 2
Độ bền điện môi (Tổng quát) max. 32 V DC (Load circuit)
Điện áp xung định mức (Tổng quát) 0.5 kV
Cầu chì dự phòng bắt buộc (Thông dụng) not required, integrated failsafe element
Công suất chuyển mạch ICN (Tổng quát) Active current limitation
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP30 (Actuation area)
Chiều cao NS 35/15 (Thông số điện) 151.5 mm
Chiều cao NS 35/7,5 (Thông số điện) 144 mm
Loại quá áp_GRP (Chung) II
Nhóm vật liệu cách điện (Tổng quát) I
Loại lắp đặt (Dữ liệu thương mại chính) on base element
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 44.800 g
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) Screw connection
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Độ sâu mô-đun hoàn chỉnh (Dữ liệu điện) 112.5 mm
Chiều rộng toàn bộ mô-đun (Thông số điện) 38 mm
Chiều cao tổng thể của mô-đun (Thông số điện) 115 mm
Dải dòng điện mạch kín I0 (Tổng quát) typ. 25 mA ±5 mA (When switched on)
Vật liệu cách nhiệt (Dữ liệu thương mại chính) PA66/6
Số lượng vị trí (Dữ liệu thương mại chính) 1
Tiêu chuẩn/thông số kỹ thuật (Dữ liệu kết nối) UL 2367
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) 0 °C ... 50 °C (non-condensing)
Danh mục quá áp_GRP (Dữ liệu thương mại chính) II
Hướng dẫn lắp đặt (Thông tin thương mại chính) When mounted in rows without convection cooling, the nominal device current should only be led to a maximum of 80% due to the thermal effect during continuous operation (100% operating factor).Special precautionary measures must be taken in systems or machines, to prevent components from restarting (e.g., use of a safety PLC).Parallel connection of multiple circuit breakers is not permitted.
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Dữ liệu thương mại chính) V0

Mô tả sản phẩm

Electronic device protection switches, number of poles: 1, connection type: Screw connection, width: 12.5 mm, fuse type: electronic, fuse type: automatic fuse, mounting class: in base element, Color:
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top