Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
EC-E 6A DC24V - EC-E 6A DC24V 0903046 PHOENIX CONTACT Electronic device circuit breaker
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

EC-E 6A DC24V

EC-E 6A DC24V 0903046 PHOENIX CONTACT Electronic device circuit breaker

$0.00 USD
4186 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 18 V DC ... 32 V DC
Cầu chì: electronic
Ghi chú: No. 14
Kiểu: DIN rail module, one-piece
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
18 V DC ... 32 V DC
Cầu chì electronic
Ghi chú No. 14
Kiểu DIN rail module, one-piece
Màu sắc black (RAL 9005)
Độ sâu 80 mm
Chiều rộng 12.5 mm
Chiều cao 83 mm
Tổng quan When mounted in rows without convection cooling, the nominal device current should only be led to a maximum of 80% due to the thermal effect during continuous operation (100% operating factor).Special precautionary measures must be taken in systems or machines, to prevent components from restarting (e.g., use of a safety PLC).Parallel connection of multiple circuit breakers is not permitted.
Điện áp < 3 V DC (Low state)
Loại cầu chì Automatic device
Tắt typ. 1.8 x IN
Loại sản phẩm Device circuit breakers
Độ dài xung min. 10 ms
Ren vít M4
Điện áp giảm 130 mV (at IN)
Kiểm tra độ ẩm 96 h, 95 % RH, 40 °C
Điện áp đầu vào max. 32 V DC
Loại lắp đặt DIN rail: 35 mm
Dòng điện đầu ra max. 0.2 A (Short-circuit-proof)
Điện áp đầu ra 24 V DC
Dòng sản phẩm EC-E
Tên kết nối Auxiliary contact
Chiều cao NS 35/15 90.5 mm
Số kênh 1
Độ trễ bật typ. 0.5 s
Phương pháp gây vấp ngã E (electronic)
Sửa đổi bài báo 02
Chiều cao NS 35/7,5 83 mm
Chiều dài tước 10 mm
Phương thức kết nối Screw connection
Tiết diện ngang AWG 26 ... 6 (converted acc. to IEC)
Điện áp hoạt động 24 V DC
Mô-men xoắn siết chặt ... 1.2 Nm
Dòng điện định mức IN 6 A
Chức năng chuyển mạch Reset input
Mức tiêu thụ hiện tại typ. 2.6 mA (at 24 V DC)
Mức độ ô nhiễm 2
Độ bền điện môi max. 32 V DC (Load circuit)
Số lượng vị trí 1
Điện áp đột biến định mức 0.5 kV
Mức độ bảo vệ IP20 (Housing)
Tải điện dung tối đa 20000 µF
Cầu chì dự phòng cần thiết not required, integrated failsafe element
Mặt cắt ngang danh nghĩa 16.00 mm²
Công suất chuyển mạch ICN Active current limitation
Tiêu chuẩn/quy cách UL 508
Giới hạn dòng điện chủ động active
MTBF (IEC 61709, SN 29500) 7430000 h (at 25 °C with 80 % load)
Tiết diện dây dẫn AWG 20 ... 6
Tiết diện dây dẫn cứng 0.5 mm² ... 16 mm²
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) 0 °C ... 50 °C (non-condensing)
Dải dòng điện mạch kín I0 typ. 25 mA ±5 mA (When switched on)
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo 0.5 mm² ... 16 mm²
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 V0
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -20 °C ... 70 °C
Tiết diện dây dẫn, loại mềm [AWG] 20 ... 6 (converted acc. to IEC)
2 dây dẫn có cùng tiết diện, đặc 0.5 mm² ... 4 mm²
2 dây dẫn có cùng tiết diện, mềm dẻo 0.5 mm² ... 4 mm²
2 dây dẫn có cùng tiết diện AWG cứng 20 ... 12 (converted acc. to IEC)
2 dây dẫn có cùng tiết diện AWG mềm 20 ... 12 (converted acc. to IEC)
Tiết diện dây dẫn mềm (đầu nối có vỏ bọc nhựa) 0.5 mm² ... 10 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (đầu nối không có vỏ bọc nhựa) 0.5 mm² ... 10 mm²
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu nối, có vỏ bọc bằng nhựa. 0.5 mm² ... 10 mm²
Dây dẫn có tiết diện mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa. 0.5 mm² ... 10 mm²
2 dây dẫn có cùng tiết diện, mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa. 0.5 mm² ... 2.5 mm²
2 dây dẫn có cùng tiết diện, mềm dẻo, với đầu nối TWIN có vỏ bọc nhựa. 0.5 mm² ... 6 mm²

Mô tả sản phẩm

Electronic protection switch, 1 reset input, rated current: 6 A
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top