| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 18 V DC ... 32 V DC | |
| Cầu chì | electronic |
| Ghi chú | No. 14 |
| Kiểu | DIN rail module, one-piece |
| Màu sắc | black (RAL 9005) |
| Độ sâu | 80 mm |
| Chiều rộng | 12.5 mm |
| Chiều cao | 83 mm |
| Tổng quan | When mounted in rows without convection cooling, the nominal device current should only be led to a maximum of 80% due to the thermal effect during continuous operation (100% operating factor).Special precautionary measures must be taken in systems or machines, to prevent components from restarting (e.g., use of a safety PLC).Parallel connection of multiple circuit breakers is not permitted. |
| Điện áp | < 3 V DC (Low state) |
| Loại cầu chì | Automatic device |
| Tắt | typ. 1.8 x IN |
| Loại sản phẩm | Device circuit breakers |
| Độ dài xung | min. 10 ms |
| Ren vít | M4 |
| Điện áp giảm | 80 mV (at IN) |
| Kiểm tra độ ẩm | 96 h, 95 % RH, 40 °C |
| Điện áp đầu vào | max. 32 V DC |
| Loại lắp đặt | DIN rail: 35 mm |
| Dòng điện đầu ra | max. 0.2 A (Short-circuit-proof) |
| Điện áp đầu ra | 24 V DC |
| Dòng sản phẩm | EC-E |
| Tên kết nối | Auxiliary contact |
| Chiều cao NS 35/15 | 90.5 mm |
| Số kênh | 1 |
| Độ trễ bật | typ. 0.5 s |
| Phương pháp gây vấp ngã | E (electronic) |
| Sửa đổi bài báo | 02 |
| Chiều cao NS 35/7,5 | 83 mm |
| Chiều dài tước | 10 mm |
| Phương thức kết nối | Screw connection |
| Tiết diện ngang AWG | 26 ... 6 (converted acc. to IEC) |
| Điện áp hoạt động | 24 V DC |
| Mô-men xoắn siết chặt | ... 1.2 Nm |
| Dòng điện định mức IN | 1 A |
| Chức năng chuyển mạch | Reset input |
| Mức tiêu thụ hiện tại | typ. 2.6 mA (at 24 V DC) |
| Mức độ ô nhiễm | 2 |
| Độ bền điện môi | max. 32 V DC (Load circuit) |
| Số lượng vị trí | 1 |
| Điện áp đột biến định mức | 0.5 kV |
| Mức độ bảo vệ | IP20 (Housing) |
| Tải điện dung tối đa | 20000 µF |
| Cầu chì dự phòng cần thiết | not required, integrated failsafe element |
| Mặt cắt ngang danh nghĩa | 16.00 mm² |
| Công suất chuyển mạch ICN | Active current limitation |
| Tiêu chuẩn/quy cách | UL 508 |
| Giới hạn dòng điện chủ động | active |
| MTBF (IEC 61709, SN 29500) | 7430000 h (at 25 °C with 80 % load) |
| Tiết diện dây dẫn AWG | 20 ... 6 |
| Tiết diện dây dẫn cứng | 0.5 mm² ... 16 mm² |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | 0 °C ... 50 °C (non-condensing) |
| Dải dòng điện mạch kín I0 | typ. 25 mA ±5 mA (When switched on) |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo | 0.5 mm² ... 16 mm² |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 | V0 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -20 °C ... 70 °C |
| Tiết diện dây dẫn, loại mềm [AWG] | 20 ... 6 (converted acc. to IEC) |
| 2 dây dẫn có cùng tiết diện, đặc | 0.5 mm² ... 4 mm² |
| 2 dây dẫn có cùng tiết diện, mềm dẻo | 0.5 mm² ... 4 mm² |
| 2 dây dẫn có cùng tiết diện AWG cứng | 20 ... 12 (converted acc. to IEC) |
| 2 dây dẫn có cùng tiết diện AWG mềm | 20 ... 12 (converted acc. to IEC) |
| Tiết diện dây dẫn mềm (đầu nối có vỏ bọc nhựa) | 0.5 mm² ... 10 mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (đầu nối không có vỏ bọc nhựa) | 0.5 mm² ... 10 mm² |
| Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu nối, có vỏ bọc bằng nhựa. | 0.5 mm² ... 10 mm² |
| Dây dẫn có tiết diện mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa. | 0.5 mm² ... 10 mm² |
| 2 dây dẫn có cùng tiết diện, mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa. | 0.5 mm² ... 2.5 mm² |
| 2 dây dẫn có cùng tiết diện, mềm dẻo, với đầu nối TWIN có vỏ bọc nhựa. | 0.5 mm² ... 6 mm² |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành