| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 10 m | E69-DF10 |
| 20 m | E69-DF20 |
| Tên | Remarks |
| Logic | Negative logic (high = 0, low = 1) |
| Lực đẩy | 19.6 N |
| Sự chính xác | ±1° max. |
| Vật liệu | Case: ABS, Main unit: PPS, Shaft: SUS416, Mounting Bracket: Galvanized iron |
| Khớp nối | Provided with the E6CP-AG3C and E6CP-AG5C. |
| Mô hình vật phẩm | E6CP-AG3C |
| Được hỗ trợ | E6CP-AG5C-C 256P/R 2M |
| 5 đến 12 VDC | Open-collector output |
| Phụ kiện | Coupling (excluding Connector Models), Servo Mounting Bracket,Hexagonal wrench (excluding Connector Models), Instruction manual |
| Mã đầu ra | Gray code |
| 12 đến 24 VDC | E6CP-AG5C 256P/R 2M |
| Tải trọng trục | Radial |
| Dây cáp nối dài | 5 m |
| Công suất đầu ra | Applied voltage: 28 VDC max.Sink current: 16 mA max.Residual voltage: 0.4 V max. (at sink current of 16 mA) |
| Mô-men xoắn khởi động | 0.98 mN·m max. |
| Khả năng chống sốc | Destruction: 1,000 m/s2 3 times each in X, Y, and Z directions |
| Phương thức kết nối | Pre-wired Models (Standard cable length: 2 m) |
| Mômen quán tính | 1 × 10−6 kg·m2 max. |
| Kết cấu kim loại | E69-C06M |
| Độ bền điện môi | 500 VAC, 50/60 Hz for 1 min between current-carrying parts and case |
| Mức tiêu thụ hiện tại1 | 90 mA max. |
| Cấu hình đầu ra | Open-collector output |
| Điện áp nguồn | Output configuration |
| Khả năng chống rung | Destruction: 10 to 55 Hz, 1.5-mm double amplitude for 2 hours each in X, Y, and Z directions |
| Mức độ bảo vệ3 | IEC 60529 IP50 |
| Hướng quay | Output code incremented by CW (as viewed from the end of the shaft) |
| Điện trở cách điện | 200 MΩ min. (at 500 VDC) between current-carrying parts and case |
| Trọng lượng (khi đóng gói) | Approx. 200 g |
| Phạm vi độ ẩm môi trường | Operating/Storage: 35% to 85% (with no condensation) |
| Đường kính đầu khác nhau | E69-C68B |
| Độ phân giải (quay) | 256 (8-bit) |
| Giá đỡ servo | Provided with the product. (Three brackets in a set.) |
| Phạm vi nhiệt độ môi trường | Operating: −10 to 55°C (with no icing), Storage: −25 to 85°C (with no icing) |
| Tốc độ tối đa cho phép | 1,000 r/min |
| Tần số phản hồi tối đa2 | 5 kHz |
| Thời điểm sản lượng tăng và giảm | 1 μs max. (Control output voltage: 16 V, Load resistance: 1 kΩ, Output cable: 2 m max.) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành