| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 2 m (Bộ định vị camera nhỏ gọn, dễ sử dụng) | E6C3-AG5C-C 256 2M |
| 360 (Bộ định vị camera nhỏ gọn, dễ sử dụng) | E6F-AG5C-C 360 2M |
| 720 (Bộ định vị cam nhỏ gọn, dễ sử dụng) | E6F-AG5C-C 720 2M |
| Tên sản phẩm (Bộ định vị cam nhỏ gọn, dễ sử dụng) | Specification |
| Loại (Bộ định vị cam nhỏ gọn, dễ sử dụng) | Resolution |
| Cứng cáp (Bộ định vị cam nhỏ gọn, dễ sử dụng) | 256 |
| Đầu vào (Bộ định vị cam nhỏ gọn, dễ sử dụng) | Encoder input |
| Tiết kiệm (Bộ định vị cam nhỏ gọn, dễ sử dụng) | 256 |
| Tiêu chuẩn (Bộ định vị cam nhỏ gọn, dễ sử dụng) | 256 |
| 8 đầu ra (Bộ định vị cam nhỏ gọn, dễ sử dụng) | Flush-mounting |
| Cáp USB (Bộ định vị camera nhỏ gọn, dễ sử dụng) | A miniB, 2 m |
| 16 đầu ra (Bộ định vị cam nhỏ gọn, dễ sử dụng) | Flush-mounting |
| 32 đầu ra (Bộ định vị cam nhỏ gọn, dễ sử dụng) | Flush-mounting |
| Màu vỏ (Bộ định vị camera nhỏ gọn, dễ sử dụng) | Light grey (Munsell 5Y7/1) |
| Loại đầu vào (Bộ định vị cam nhỏ gọn, dễ sử dụng) | No voltage inputs: ON impedance: 1 kΩ max. (leakage current: Approx. 2 mA at 0 Ω)ON residual voltage: 2 V max., OFF impedance: 100 kΩ min., applied voltage: 30 VDC max.Minimum input signal width: 20 ms |
| Phương pháp hiển thị (Bộ định vị camera nhỏ gọn, dễ sử dụng) | 7-segment, negative transmissive LCD (main display: 11 mm (red), sub-display: 5.5 mm (green)) |
| Dây cáp nối dài (Bộ định vị camera nhỏ gọn, dễ sử dụng) | 5 m (same for E6CP, E6C3, and E6F) |
| Các đầu vào bên ngoài (Bộ định vị cam nhỏ gọn, dễ sử dụng) | Input signals |
| Số lượng ngân hàng (Bộ định vị cam nhỏ gọn, dễ sử dụng) | 8 banks (for 16-/32-output models only) |
| Độ ẩm môi trường xung quanh (Bộ định vị camera nhỏ gọn, dễ sử dụng) | 25 to 85% |
| Vỏ bảo vệ (Bộ định vị camera nhỏ gọn, dễ sử dụng) | Y92A-96B |
| Nắp đậy kín nước (Bộ định vị cam nhỏ gọn, dễ sử dụng) | Y92A-96N |
| Số lượng đầu ra (Bộ định vị cam nhỏ gọn, dễ sử dụng) | Mounting method |
| Nhiệt độ bảo quản (Bộ định vị cam nhỏ gọn, dễ sử dụng) | −25 to 65°C (with no icing or condensation) |
| Mức độ bảo vệ (Bộ định vị cam nhỏ gọn, dễ sử dụng) | Panel surface: IP40, rear case: IP20 |
| Phương pháp sao lưu bộ nhớ (Bộ định vị camera nhỏ gọn, dễ sử dụng) | EEPROM (overwrites: 100,000 times min.) that can store data for 10 years min. |
| Điện áp nguồn định mức (Bộ định vị cam nhỏ gọn, dễ sử dụng) | 24 VDC |
| Ngõ ra transistor PNP (Bộ định vị cam nhỏ gọn, dễ sử dụng) | H8PS-32BFP |
| Đế gắn ray DIN (Bộ định vị cam nhỏ gọn, dễ sử dụng) | Y92F-91 |
| Bộ chuyển đổi đầu vào song song (Bộ định vị cam nhỏ gọn, dễ sử dụng) | Two units can operate in parallel |
| Cáp đầu ra dây dẫn rời rạc (Bộ định vị cam nhỏ gọn, dễ sử dụng) | 2 m |
| Khớp nối trục cho E6F (Bộ định vị cam nhỏ gọn, dễ sử dụng) | Axis: 10 mm dia. |
| Cáp đầu ra dạng đầu nối (Bộ định vị cam nhỏ gọn, dễ sử dụng) | 2 m |
| Khớp nối trục cho E6C3 (Bộ định vị cam nhỏ gọn, dễ sử dụng) | Axis: 8 mm dia. |
| Khớp nối trục cho E6CP (Bộ định vị cam nhỏ gọn, dễ sử dụng) | Axis: 6 mm dia. |
| Nhiệt độ hoạt động môi trường xung quanh (Bộ định vị cam nhỏ gọn, dễ sử dụng) | −10 to 55°C (with no icing or condensation) |
| Lắp đặt phía trước/Lắp đặt trên thanh ray DIN (Bộ định vị cam nhỏ gọn, dễ sử dụng) | NPN transistor output |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành