| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Vật phẩm (Phụ kiện) | Load power supply voltage range |
| Trọng lượng (Phụ kiện) | Approx. 200 g (including terminal cover) |
| Chỉ dẫn (Phụ kiện) | LED indicators |
| Ngõ ra báo động (Phụ kiện) | NPN open collector, one outputMax. applicable voltage: 30 VDCMax. load current: 50 mAResidual voltage: 1.5 V max.Leakage current: 0.4 mA max. |
| Tên (Thông tin đặt hàng) | Hole diameter |
| Điện áp từ 100 đến 240 VAC (Phụ kiện) | 400 to 480 VAC |
| Ngõ ra kích hoạt (Phụ kiện) | One voltage output for each channel, 12 VDC ±15%, max. load current: 21 mA(with built-in short-circuit protection circuit) |
| Khả năng chống sốc (Phụ kiện) | 300 m/s2three times each in six directions along three axes |
| Bảo vệ bộ nhớ (Phụ kiện) | EEPROM (non-volatile memory) (number of writes: 100,000) |
| Mức tiêu thụ điện năng (Phụ kiện) | 16 VA max. |
| Đường kính 12.0 mm. (Thông tin đặt hàng) | E54-CT3 |
| Tiêu chuẩn đã được phê duyệt (Phụ kiện) | UL508 (Listing), CSA22.2 No. 14EN50178EN61000-6-4 (EN55011: 1998, A1: 1999 Class A, Group 1)EN61000-6-2: 2001 |
| Độ bền điện môi (Phụ kiện) | 2,000 VAC, 50/60 Hz for 1 min between primary and secondary |
| Nhiệt độ bảo quản (Phụ kiện) | -25 to 65°C (with no icing or condensation) |
| Mức độ bảo vệ (Phụ kiện) | IP20 |
| Điện áp nguồn (Phụ kiện) | 100 to 240 VAC (50/60 Hz) |
| Kích thước (mm) (Cao × Rộng × Sâu) (Phụ kiện) | 76×45×111 |
| Khả năng chống rung (Phụ kiện) | Vibration frequency: 10 to 55 Hz, acceleration: 50 m/s2in X, Y, and Z directions |
| Điện trở cách điện (Phụ kiện) | 100 MΩ min. (at 500 VDC) between primary and secondary |
| Phạm vi điện áp hoạt động (Phụ kiện) | 85 to 264 VAC |
| Môi trường lắp đặt (Phụ kiện) | Overvoltage category III, pollution degree 2 (according to IEC 60664-1) |
| Đầu vào biến dòng (Phụ kiện) | Single-phase AC, 0 to 50 A (primary current of CT) |
| Điện áp nguồn tải (Phụ kiện) | 100 to 240 VAC |
| Độ ẩm môi trường hoạt động (Phụ kiện) | 25 to 85% |
| Đầu vào biến đổi (Phụ kiện) | 0.0 to 100.0% (via RS-485 communications) |
| Độ chính xác của chỉ báo hiện tại (Phụ kiện) | ±3 A (for models with heater burnout detection) |
| Nhiệt độ hoạt động môi trường xung quanh (Phụ kiện) | -10 to 55°C (with no icing or condensation) |
| Dải điện áp nguồn tải (Phụ kiện) | 75 to 264 VAC |
| Biến dòng (CT) (Thông tin đặt hàng) | 5.8 dia. |
| 8 (Bộ điều khiển nguồn đa kênh để sử dụng SSR thông minh hơn) | Not supported |
| Tên sản phẩm (Bộ điều khiển nguồn đa kênh giúp sử dụng SSR thông minh hơn) | Number of control channels |
| Điện áp từ 400 đến 480 VAC (Bộ điều khiển nguồn đa kênh giúp sử dụng SSR thông minh hơn) | G3ZA-8A403-FLK-UTU |
| Bộ điều khiển nguồn đa kênh (Bộ điều khiển nguồn đa kênh giúp sử dụng SSR thông minh hơn) | 4 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành