Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
E54-CT3 - E54-CT3 E54 9003F 129612 OMRON 120A Current Transformer
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

E54-CT3

E54-CT3 E54 9003F 129612 OMRON 120A Current Transformer

$60.42 USD
200 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
Vật phẩm (Phụ kiện): Load power supply voltage range
Trọng lượng (Phụ kiện): Approx. 200 g (including terminal cover)
Chỉ dẫn (Phụ kiện): LED indicators
Ngõ ra báo động (Phụ kiện): NPN open collector, one outputMax. applicable voltage: 30 VDCMax. load current: 50 mAResidual voltage: 1.5 V max.Leakage current: 0.4 mA max.
Thông tin nhà cung cấp
OMRON
OMRON
Sản phẩm: 41472
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
Vật phẩm (Phụ kiện) Load power supply voltage range
Trọng lượng (Phụ kiện) Approx. 200 g (including terminal cover)
Chỉ dẫn (Phụ kiện) LED indicators
Ngõ ra báo động (Phụ kiện) NPN open collector, one outputMax. applicable voltage: 30 VDCMax. load current: 50 mAResidual voltage: 1.5 V max.Leakage current: 0.4 mA max.
Tên (Thông tin đặt hàng) Hole diameter
Điện áp từ 100 đến 240 VAC (Phụ kiện) 400 to 480 VAC
Ngõ ra kích hoạt (Phụ kiện) One voltage output for each channel, 12 VDC ±15%, max. load current: 21 mA(with built-in short-circuit protection circuit)
Khả năng chống sốc (Phụ kiện) 300 m/s2three times each in six directions along three axes
Bảo vệ bộ nhớ (Phụ kiện) EEPROM (non-volatile memory) (number of writes: 100,000)
Mức tiêu thụ điện năng (Phụ kiện) 16 VA max.
Đường kính 12.0 mm. (Thông tin đặt hàng) E54-CT3
Tiêu chuẩn đã được phê duyệt (Phụ kiện) UL508 (Listing), CSA22.2 No. 14EN50178EN61000-6-4 (EN55011: 1998, A1: 1999 Class A, Group 1)EN61000-6-2: 2001
Độ bền điện môi (Phụ kiện) 2,000 VAC, 50/60 Hz for 1 min between primary and secondary
Nhiệt độ bảo quản (Phụ kiện) -25 to 65°C (with no icing or condensation)
Mức độ bảo vệ (Phụ kiện) IP20
Điện áp nguồn (Phụ kiện) 100 to 240 VAC (50/60 Hz)
Kích thước (mm) (Cao × Rộng × Sâu) (Phụ kiện) 76×45×111
Khả năng chống rung (Phụ kiện) Vibration frequency: 10 to 55 Hz, acceleration: 50 m/s2in X, Y, and Z directions
Điện trở cách điện (Phụ kiện) 100 MΩ min. (at 500 VDC) between primary and secondary
Phạm vi điện áp hoạt động (Phụ kiện) 85 to 264 VAC
Môi trường lắp đặt (Phụ kiện) Overvoltage category III, pollution degree 2 (according to IEC 60664-1)
Đầu vào biến dòng (Phụ kiện) Single-phase AC, 0 to 50 A (primary current of CT)
Điện áp nguồn tải (Phụ kiện) 100 to 240 VAC
Độ ẩm môi trường hoạt động (Phụ kiện) 25 to 85%
Đầu vào biến đổi (Phụ kiện) 0.0 to 100.0% (via RS-485 communications)
Độ chính xác của chỉ báo hiện tại (Phụ kiện) ±3 A (for models with heater burnout detection)
Nhiệt độ hoạt động môi trường xung quanh (Phụ kiện) -10 to 55°C (with no icing or condensation)
Dải điện áp nguồn tải (Phụ kiện) 75 to 264 VAC
Biến dòng (CT) (Thông tin đặt hàng) 5.8 dia.
8 (Bộ điều khiển nguồn đa kênh để sử dụng SSR thông minh hơn) Not supported
Tên sản phẩm (Bộ điều khiển nguồn đa kênh giúp sử dụng SSR thông minh hơn) Number of control channels
Điện áp từ 400 đến 480 VAC (Bộ điều khiển nguồn đa kênh giúp sử dụng SSR thông minh hơn) G3ZA-8A403-FLK-UTU
Bộ điều khiển nguồn đa kênh (Bộ điều khiển nguồn đa kênh giúp sử dụng SSR thông minh hơn) 4

Mô tả sản phẩm

Current transformer for heater burnout detection (12mm dia)
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

The G3ZA receives manipulated variables generated by control loops or manual settings via a simple-to-wire RS-485. It regulates the heater power with high precision by driving up to eight standard SSRs. Moreover, the offset control reduces peak power in the supply net.

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top