| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| B (Đặc điểm) | PT100 |
| C (Đặc điểm) | TCJ / TCK / TCR - / TCS / TCT |
| D (Đặc điểm) | 0...1V/0...5V / 0...10V / 0...20mA / 4...20mA |
| F (Đặc điểm) | 0...1V/0...5V / 0...10V / 0...20mA / 4...20mA / PT100 |
| Đến (Đặc điểm) | NTC / PTC / PT1000 |
| Và (Đặc điểm) | NTC / PTC / PT1000 / PT100 / TCJ / TCK / TCR - / TCS / TCT |
| Loại đầu dò (Đặc điểm) | Types of probes selectable from parameter |
| (Hướng dẫn điều khiển công nghiệp 2 DIN SALIDASPARA, điều chỉnh nhiệt độ và quy trình) | DR4020 |
| B (Hướng dẫn kiểm soát công nghiệp 2 DIN SALIDASPARA, điều chỉnh nhiệt độ và quy trình) | PT100 |
| C (Hướng dẫn kiểm soát công nghiệp 2 DIN SALIDASPARA, điều chỉnh nhiệt độ và quy trình) | TCJ / TCK / TCR - / TCS / TCT |
| D (Hướng dẫn kiểm soát công nghiệp 2 DIN SALIDASPARA, điều chỉnh nhiệt độ và quy trình) | 0...1V/0...5V / 0...10V / 0...20mA / 4...20mA |
| F (Hướng dẫn điều khiển công nghiệp 2 DIN SALIDASPARA, điều chỉnh nhiệt độ và quy trình) | 0...1V/0...5V / 0...10V / 0...20mA / 4...20mA / PT100 |
| (Hướng dẫn kiểm soát công nghiệp 2 DIN SALIDASPARA về điều chỉnh nhiệt độ và quy trình) | NTC / PTC / PT1000 |
| Và (Hướng dẫn điều khiển công nghiệp 2 DIN SALIDASPARA về điều chỉnh, nhiệt độ và quy trình) | NTC / PTC / PT1000 / PT100 / TCJ / TCK / TCR - / TCS / TCT |
| Mô hình (Hướng dẫn điều khiển công nghiệp 2 DIN SALIDASPARA, điều chỉnh nhiệt độ và quy trình) | DR 4020 12/24 VAC,12/36 VDC TCJ |
| Nguồn điện (Hướng dẫn điều khiển công nghiệp 2 DIN SALIDASPARA, điều chỉnh nhiệt độ và quy trình) | 12...24Va/12...36Vc ±10% 50/60Hz100...240Va ±10% 50/60Hz |
| Định dạng (Hướng dẫn kiểm soát công nghiệp 2 DIN SALIDASPARA, điều chỉnh nhiệt độ và quy trình) | DIN rail |
| Đầu dò (Hướng dẫn kiểm soát công nghiệp 2 DIN SALIDASPARA, điều chỉnh nhiệt độ và quy trình) | TCJ, TCL, TCR, TCS, TCT, |
| Rơle (Hướng dẫn điều khiển công nghiệp 2 DIN SALIDASPARA, điều chỉnh nhiệt độ và quy trình) | 2 |
| Màn hình (Hướng dẫn điều khiển công nghiệp 2 DIN SALIDASPARA, điều chỉnh nhiệt độ và quy trình) | decimal point selectable by parameter dual display 4-digit + sign |
| Thẻ sao chép (Hướng dẫn điều khiển công nghiệp 2 DIN SALIDASPARA, điều chỉnh nhiệt độ và quy trình) | If |
| Tài liệu tham khảo (Hướng dẫn kiểm soát công nghiệp 2 DIN SALIDASPARA về điều chỉnh nhiệt độ và quy trình) | E4D12A00BD410 |
| Kích thước (Hướng dẫn điều khiển công nghiệp 2 DIN SALIDASPARA, điều chỉnh nhiệt độ và quy trình) | 70 x 85 x 61 mm |
| Kết nối (Hướng dẫn điều khiển công nghiệp 2 DIN SALIDASPARA, điều chỉnh nhiệt độ và quy trình) | Port TTL for connection to Copy Card |
| Các đầu vào tương tự (Hướng dẫn điều khiển công nghiệp 2 DIN SALIDASPARA, điều chỉnh nhiệt độ và quy trình) | 1 input* (see table probes) |
| Ngõ ra tương tự (Hướng dẫn điều khiển công nghiệp 2 DIN SALIDASPARA, điều chỉnh nhiệt độ và quy trình) | - |
| Đầu vào kỹ thuật số (Hướng dẫn điều khiển công nghiệp 2 DIN SALIDASPARA, điều chỉnh nhiệt độ và quy trình) | not available |
| Đầu dò độ ẩm (Hướng dẫn kiểm soát công nghiệp 2 DIN SALIDASPARA, điều chỉnh nhiệt độ và quy trình) | If |
| Điện áp nguồn (Hướng dẫn điều khiển công nghiệp 2 DIN SALIDASPARA, điều chỉnh nhiệt độ và quy trình) | 12/24Vac-12/36Vdc |
| Loại đầu dò (Hướng dẫn kiểm soát công nghiệp 2 DIN SALIDASPARA, điều chỉnh nhiệt độ và quy trình) | Types of probes selectable from parameter |
| Ngõ ra kỹ thuật số (Hướng dẫn điều khiển công nghiệp 2 DIN SALIDASPARA, điều chỉnh nhiệt độ và quy trình) | 1 SPDT 3A 250~1 SPST 3A 250~ |
| Cảm biến áp suất (Hướng dẫn điều khiển công nghiệp 2 DIN SALIDASPARA, điều chỉnh nhiệt độ và quy trình) | If |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành