| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Độ sâu | 20 mm |
| Hình dạng | Cuboid |
| Chiều rộng | 10.8 mm |
| Chiều cao | 31 mm |
| Đặc trưng | High precision positioning & detection |
| Kích thước điểm | 0.5 mm |
| Lớp Laser | 1 |
| Loại đầu ra | PNP |
| Kích thước sợi chỉ | Other |
| Thời gian phản hồi | 0.5 ms |
| Loại ánh sáng | Laser diode, red light |
| Chế độ hoạt động | Dark-ON, Light-ON |
| Phương pháp cảm biến | Background suppression |
| Phương pháp cài đặt | Manual adjustment |
| Vật liệu nhà ở | PBT |
| Khoảng cách cảm biến | 300 mm |
| Phương thức kết nối | Connector M8 - 4 pin |
| Điện áp nguồn | 12-24 V |
| Khoảng cách cảm biến (phút) | 25 mm |
| Mức độ bảo vệ (IP) | IP67 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành