| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Hình dạng | Cuboid, rail mounting |
| Chiều rộng | 12 mm |
| Chiều cao | 33 mm |
| Chiều dài | 81.5 mm |
| Đặc trưng | Enhanced water resistance |
| Loại đầu ra | NPN |
| Thời gian phản hồi | 0.2 ms |
| Loại ánh sáng | Polarity free red light |
| Chế độ hoạt động | Dark-ON, Light-ON |
| Phương pháp cảm biến | Amplifier |
| Phương pháp cài đặt | Manual adjustment |
| Vật liệu nhà ở | PBT |
| Phương thức kết nối | Connector M8 - 4 pin |
| Điện áp nguồn | 12-24 V |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành