| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Fiber amplifier connector | |
| Mục | Order code (for pre-wired types with 2 m cable length) |
| Hình dạng | Type |
| Đầu ra | NPN output |
| Tiêu chuẩn | E3X-NA11 2M |
| Chức năng | OFF-delay timer: 40 ms (fixed) |
| Đầu ra NPN | PNP output |
| Đầu ra PNP | E3X-NA41, E3X-NA8 |
| Thời gian phản hồi | Operation or reset: 200 µs max. |
| Mạch bảo vệ | Reverse polarity protection, output short-circuit protection, mutual interference prevention |
| Cài đặt độ nhạy | 8-turn endless adjuster (potentiometer) |
| Mức độ bảo vệ | IEC 60529 IP50 (with protective cover attached) |
| Điện áp nguồn | 12 to 24 VDC±10%, ripple (p-p): 10% max. |
| Khả năng chống nước được tăng cường | E3X-NA11V 2M |
| Nguồn sáng (bước sóng) | Red LED (625 nm) |
| Tiêu chuẩn (đầu nối bộ khuếch đại quang)1 | E3X-NA6 |
| Cáp PVC 30 cm với đầu cắm M8 (4 chân) | E3X-CN21-M3J-2 0.3M |
| Khả năng chống nước được cải thiện (đầu nối M8 4 chân) | E3X-NA14V |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành