| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Hình dạng | Cuboid, rail mounting |
| Đặc trưng | Use with communication unit |
| Thời gian phản hồi | 0.05 ms |
| Loại ánh sáng | White light |
| Chế độ hoạt động | Dark-ON, Light-ON |
| Phương pháp cảm biến | Amplifier |
| Phương pháp cài đặt | Teach-In |
| Vật liệu nhà ở | Polycarbonate |
| Phương thức kết nối | System connector |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành