| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| - | ⬛ |
| Mục | M12 Connector |
| Người mẫu | NPNoutput |
| Kho | -30 to 70°C (with no icing or condensation) |
| Vật liệu | Case and Nut |
| Đầu ra NPN | PNP output |
| Loại cảm biến | Sensing distance |
| Thời gian phản hồi | 0.5 ms |
| Chế độ hoạt động | Light-ON/Dark-ON selectable by wiring |
| Ống kính và màn hình | PMMA |
| Khoảng cách cảm biến | 10 to 50 mm |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | Operating |
| Mạch bảo vệ | Reversed power supply polarity protection, Output short-circuit protection and Reversed output polarity protection |
| Mức độ bảo vệ | IEC: IP67, DIN 40050-9: IP69K |
| Điện áp nguồn | 10 to 30 VDC (include voltage ripple of 10%(p-p) max.) |
| Điều chỉnh độ nhạy | One-turn adjuster |
| Nguồn sáng (bước sóng) | Red LED (624 nm) |
| Phản chiếu tầm xa hạn chế | 10 to 50 mm |
| Phản quang ngược với chức năng làm mờ P1 | 0.1 to 2m(with E39-RP1) |
| Đồng trục phản xạ ngược với chức năng làm mờ P1 | 0 to 500 mm(with E39-RP1) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành