| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| M12 | ¢ |
| M18 | 7 mm |
| M30 | 12 mm |
| NPN | E2EH-X3C1 2M |
| Mục | M12 |
| Kích cỡ | |
| Cáp | Heat-resistant PVC |
| Vật liệu | Case, clamping nuts |
| DC 2 dây | E2EH-X3D1 2M |
| E2EH-X3__ | E2EH-X7__ |
| Bề mặt cảm biến | PBT (polybutylene terephthalate) |
| Khoảng cách cảm biến | 3 mm±10% |
| Chế độ hoạt động KHÔNG | Operation mode NC |
| Mạch bảo vệ | Surge suppression, short circuit protection, power supply reverse polarity protection, output reverse polarity protection |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh1 | DC 3-wire models: 0 to 100°C (0 to 120°C for 1,000 hours), DC 2-wire models: 0 to 100°C (0 to 110°C for 1,000 hours) |
| Mức độ bảo vệ | IEC 60529 IP67, IP69k after DIN 40050-9 |
| Tần suất phản hồi (trung bình) | 500 Hz |
| Điện áp nguồn (phạm vi điện áp hoạt động) | 12 to 24 VDC, ripple (p-p): 10% max. (10 to 32 VDC) (24 VDC max. at 100°C or higher) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành