| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| M8 | ⬛ |
| M12 | ⬛ |
| M18 | ⬛ |
| M30 | ⬛ |
| − | ⬛ |
| Mục | M8 |
| Kích cỡ | |
| Vật liệu | Case |
| E2B-S08KS | E2B-M12KS |
| Bề mặt cảm biến | PBT |
| Khoảng cách cảm biến | 2 mm±10% |
| Chế độ hoạt động KHÔNG | Operation mode NC |
| Tần suất phản hồi | 1,500 Hz |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | Operating and storage |
| Mạch bảo vệ | Output reverse polarity protection, Power source circuit reverse polarity protection |
| Mức độ bảo vệ | IP67 after IEC 60529 |
| Điện áp nguồn (điện áp hoạt động) | 12 to 24 VDC. Ripple (p-p): 10% max. (10 to 32 VDC) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành