| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều rộng | 22.4 mm |
| Màu sắc | yellow |
| Chu kỳ | 2 |
| Yêu cầu | ≥ 5 N |
| Kết quả | Approved Test |
| Khoảng thời gian | 96 h |
| Vật liệu | PET + Hot Melt Thermoplastic Adhesive |
| Thủ tục | Artificial radiation with xenon arc lamp |
| Chiều dài cuộn | 90.00 m |
| Loại sản phẩm | Unlabeled conductor marker |
| Mức độ khí hậu | AHT 1.0 S |
| Thời gian lưu giữ | 1 year |
| Nhiệt độ thử nghiệm | 80 °C |
| Loại lắp đặt | solder |
| Công nghệ đánh dấu | Thermal Transfer for Rolls |
| Thông số kỹ thuật thử nghiệm | DIN EN ISO 1518-1:2019-10 (in accordance with the law) |
| Đường kính ngoài của cáp | 1.8 mm ... 5.6 mm |
| Các chất chứa trong | Silicone-free and halogen-free |
| Phần dây dẫn AWG | (Converted according to IEC) |
| Thời gian thử nghiệm | 96 h |
| Nhiệt độ môi trường (Dịch vụ) | -40 °C ... 80 °C |
| Độ ẩm không khí khuyến nghị (khi bảo quản/vận chuyển) | 50 % |
| Nhiệt độ môi trường khuyến nghị (Bảo quản/Vận chuyển) | 23 °C |
| Kiểm tra các chất gây hại cho quá trình làm ướt vecni (tuân thủ tiêu chuẩn LABS) | VW PV 3.10.7:2005-02 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành