| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356309905 |
| Mã đơn hàng | 1209091 |
| (Tổng quan) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Trang danh mục | Page 461 (C-3-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | IE (Ireland) |
| RoHS Trung Quốc (Chung) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Mã số thuế quan hải quan | 90303330 |
| Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) | black |
| Chiều dài (b) (Dữ liệu thương mại chính) | 260 mm |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP65 |
| Điện áp tối đa (Điều kiện môi trường xung quanh) | 1000 V AC |
| Nguồn điện (Điều kiện môi trường xung quanh) | 2 x micro battery 1.5 V, LR03, AAA |
| Phạm vi hiển thị (Điều kiện môi trường xung quanh) | 12 V, 24 V, 50 V, 120 V, 230 V, 400 V, 690 V, 1000 V LED diode display |
| Hiển thị pha (Điều kiện môi trường xung quanh) | LCD (symbol "R") |
| Đề án 65 của California (Tổng quát) | Further information on California's prop. 65 is available under "Downloads" in the manufacturer's declaration |
| Điện áp tối thiểu (Điều kiện môi trường xung quanh) | 12 V AC |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 318.300 g |
| Hiển thị cực tính (Điều kiện môi trường xung quanh) | LED (symbol "+/-") |
| Giấy chứng nhận kiểm nghiệm (Điều kiện môi trường xung quanh) | EN/IEC 61243-3 (VDE 0682 Part 401) |
| Loại đo lường (Điều kiện môi trường xung quanh) | CAT IV 600 V/CAT III 1000V |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -10 °C ... 55 °C |
| Đo độ sáng điểm (Điều kiện môi trường xung quanh) | LED |
| Chỉ báo trình tự pha (Điều kiện môi trường xung quanh) | LCD (symbol "R") |
| Innenwiderstand_Lastkreis (Điều kiện môi trường xung quanh) | 3.7 kΩ |
| Innenwiderstand_Messkreis (Điều kiện môi trường xung quanh) | 220 kΩ |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành