Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
DT-LAN-CAT.6A - DT-LAN-CAT.6A 2908726 PHOENIX CONTACT Surge protection device
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

DT-LAN-CAT.6A

DT-LAN-CAT.6A 2908726 PHOENIX CONTACT Surge protection device

$0.00 USD
3567 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: C1
Ghi chú: 2002
Kiểu: Attachment plug for DIN rail mounting
Màu sắc: silver-colored
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
C1
Ghi chú 2002
Kiểu Attachment plug for DIN rail mounting
Màu sắc silver-colored
Độ sâu 63.5 mm
Chiều rộng 25 mm
Chiều cao 102 mm
Loại sản phẩm Surge protection for information technology
Loại lắp đặt Connection-specific attachment plug and DIN rail, 35 mm
Dòng điện định mức ≤ 1.5 A (25 °C)
Dòng sản phẩm DATATRAB
Mở tấm bên hông No
Vật liệu xây nhà Zinc die-cast
Mức độ ô nhiễm 2
Phương thức kết nối RJ45
Bản vẽ kích thước
Hướng hành động Line-Line & Line-Ground/Shield
Số lượng vị trí 8
Dung lượng (Lõi-Lõi) typ. 12 pF (f= 1 MHz / VR= 0 V)
Mức độ bảo vệ IP20
Loại quá áp II
Dòng điện dư IPE ≤ 400 µA
Dung lượng (Lõi Trái Đất) typ. 2 pF (f= 1 MHz / VR= 0 V)
Số cặp dây trên mỗi mô-đun 4
Phân loại thử nghiệm IEC B2
Tiêu chuẩn/quy cách IEC 61643-21
Suy giảm tín hiệu đầu vào aE, đối xứng. ≤ 1 dB (up to100 MHz/direct measuring)
Thời gian phản hồi tA(line-line) ≤ 1 ns
Thời gian phản hồi tA(dây-đất) ≤ 100 ns
Độ bền xung (giữa các đường dây) B2 - 1 kV / 25 A
Giảm nhiễu xuyên âm gần đầu ≥ 35 dB (250 MHz/100 Ω/link)
Thông báo lỗi bảo vệ chống sét lan truyền none
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -40 °C ... 70 °C
Độ bền xung (đường dây nối đất) B2 - 4 kV / 100 A
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) 5 % ... 85 %
Hiệu lực hoạt động hiện tại ICat UC ≤ 1 µA
Mức bảo vệ điện áp Lên (giữa các pha) ≤ 9 V (B2 - 1 kV / 25 A)
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 70 °C
Mức bảo vệ điện áp Lên (dây-đất) ≤ 900 V (B2 - 4 kV / 100 A)
Điện áp liên tục tối đa UC (điện áp giữa các pha) ≤ 3.3 V DC (±60 V DC/PoE+)
Tổng dòng phóng điện Itotal(8/20) µs 10 kA
Điện áp dư tại In(dây dẫn-dây dẫn) ≤ 15 V
Dòng phóng điện danh nghĩa In(8/20) µs (dòng-dòng) 100 A
Dòng điện xung danh nghĩa Ian (10/700) µs (dòng-dòng) ≤ 40 A
Dòng điện xung định mức Ian (10/700) µs (dây-đất) ≤ 160 A
Dòng phóng điện danh nghĩa In(8/20) µs (dây-nối đất) 2 kA (per signal pair)
Giới hạn điện áp đầu ra ở mức xung 1 kV/µs (giữa các pha) ≤ 85 V (PoE)
Giới hạn điện áp đầu ra ở mức xung 1 kV/µs (dây-đất). ≤ 700 V
Giới hạn điện áp đầu ra ở mức 1 kV/µs (điện áp giữa các pha) tĩnh ≤ 9 V
Giới hạn điện áp đầu ra ở mức 1 kV/µs (điện áp dây-đất) tĩnh ≤ 700 V

Mô tả sản phẩm

Surge protection in accordance with Class EA (CAT6A), for Gigabit Ethernet (up to 10 Gbps), token ring, FDDI/CDDI, ISDN, and DS1. Suitable for Power over Ethernet (PoE++ / 4PPoE) “Mode A” and “Mode B”
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top