| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| ETIM 6 | EC001604 - Fieldbus, decentr. periphery - communication module |
| ETIM 7 | EC001604 - Fieldbus, decentr. periphery - communication module |
| ETIM 8 | EC001604 - Fieldbus, decentr. periphery - communication module |
| ETIM 9 | EC001604 - Fieldbus, decentr. periphery - communication module |
| eClass | V11.0 : 27242608 |
| Chiều dài cáp | 1 m |
| Danh mục WEEE | Product Not in WEEE Scope |
| Mã số E (Thụy Điển) | 4517282 |
| Loại sản phẩm chính | DNX11 |
| Chiều rộng tịnh của sản phẩm | 13.5 mm |
| Chiều cao tịnh của sản phẩm | 0.014 mm |
| Trọng lượng tịnh của sản phẩm | 83 g |
| Mã EAN cấp độ gói 1 | 4013614340987 |
| Mã số thuế quan hải quan | 85444290 |
| Gói hàng cấp 1 | 1 piece |
| Chiều rộng cấp độ gói 1 | 22.5 mm |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 1 piece |
| Chiều cao cấp độ 1 của gói hàng | 78 mm |
| Hướng dẫn và tài liệu | 2CDC193004D0202 |
| Mã phân loại đối tượng | X |
| Chiều sâu/chiều dài tịnh của sản phẩm | 1090 mm |
| Trọng lượng tổng của gói hàng cấp 1 | 0.083 kg |
| Giấy chứng nhận hợp quy - CE | No declaration needed |
| Độ sâu/Chiều dài gói hàng cấp 1 | 102 mm |
| Bảng dữ liệu, Thông tin kỹ thuật | 2CDC193004D0202 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành