| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918989149 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2868088 |
| Trang danh mục | Page 65 (C-6-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| CPU (Chức năng) | min. 2 GHz, x86 architecture |
| RAM (Chức năng) | min. 2 GByte |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 49119900 |
| Ổ cứng (Chức năng) | min. 2 GByte |
| (Dữ liệu thương mại chính) | Security |
| (Thông tin giấy phép) | Monitoring function: Simultaneous monitoring of up to 10 INTERBUS controller boards/controllers maximum |
| Giao diện (Chức năng) | Serial interface, Ethernet, PCI |
| (Yêu cầu phần cứng) | Windows®10 (32-bit/64-bit), as of Build 1511 |
| Ổ đĩa quang (Chức năng) | DVD-ROM |
| Độ phân giải màn hình (Chức năng) | SXGA (1280 x 1024) |
| Thiết bị vận hành (Chức năng) | Keyboard, mouse |
| Chẩn đoán (Thông tin giấy phép) | INTERBUS, PROFINET |
| Cấu hình (Thông tin giấy phép) | INTERBUS, PROFINET |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 222.000 g |
| Chức năng cơ bản (Thông tin giấy phép) | Reading in the installed bus structure |
| Hệ điều hành (Yêu cầu phần cứng) | Windows®7 Professional SP1 (32-Bit/64-Bit) |
| Số lượng nút I/O (Thông tin giấy phép) | not relevant |
| Các trình duyệt được hỗ trợ (Yêu cầu phần cứng) | Internet Explorer Version 8 or later |
| Các ngôn ngữ được hỗ trợ (Yêu cầu phần cứng) | German, English, French, Italian, Spanish, Chinese |
| Các bộ điều khiển được hỗ trợ (Thông tin giấy phép) | INTERBUS Generation 4 controller board |
| Chức năng mở rộng (Thông tin giấy phép) | Cyclical readout of diagnostic data from all INTERBUS controller boards/controllers in the network overview (the number of controller boards is not limited) |
| Mục đích sử dụng phần mềm (Dữ liệu thương mại chính) | Configuration |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành