| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Sản phẩm (Cảm biến điện từ dạng phẳng trong vỏ nhựa nhỏ gọn) | TL-W5MD_ |
| PNP-NO (Cảm biến cảm ứng dạng phẳng trong vỏ nhựa nhỏ gọn) | PNP-NC |
| Vật liệu (Cảm biến điện từ dạng phẳng trong vỏ nhựa nhỏ gọn) | Case |
| 22 × 8 × 6 (Cảm biến điện từ dạng phẳng trong vỏ nhựa nhỏ gọn) | 3 mm |
| 25 × 8 × 5 (Cảm biến điện từ dạng phẳng trong vỏ nhựa nhỏ gọn) | - |
| 31 × 18 × 10 (Cảm biến điện từ dạng phẳng trong vỏ nhựa nhỏ gọn) | ¢ |
| 53 × 40 × 23 (Cảm biến điện từ dạng phẳng trong vỏ nhựa nhỏ gọn) | 20 mm |
| Bề mặt cảm biến (Cảm biến điện từ dạng phẳng trong vỏ nhựa nhỏ gọn) | Heat-resistant ABS resin |
| Cảm biến khoảng cách (Cảm biến điện từ dạng phẳng trong vỏ nhựa nhỏ gọn) | 5 mm±10% |
| Tần số đáp ứng (Cảm biến cảm ứng dạng phẳng trong vỏ nhựa nhỏ gọn) | 500 Hz |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (Cảm biến cảm ứng dạng phẳng trong vỏ nhựa nhỏ gọn) | Operating |
| Mạch bảo vệ (Cảm biến cảm ứng dạng phẳng trong vỏ nhựa nhỏ gọn) | Surge absorber; short-circuit protection |
| Mức độ bảo vệ (Cảm biến cảm ứng dạng phẳng trong vỏ nhựa nhỏ gọn) | IEC60529 IP67 |
| Kích thước (mm) (Cao × Rộng × Sâu) (Cảm biến cảm ứng dạng phẳng trong vỏ nhựa nhỏ gọn) | |
| Chế độ hoạt động thường mở (NO) (Cảm biến cảm ứng dạng phẳng trong vỏ nhựa nhỏ gọn) | Operation mode normally closed (NC) |
| Điện áp nguồn (điện áp hoạt động) (Cảm biến cảm ứng dạng phẳng trong vỏ nhựa nhỏ gọn) | 12 to 24 VDC (10 to 30 VDC) ripple (p-p): 10% max. |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành