| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626203980 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| (Ghi chú) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Mã đơn hàng | 2401505 |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| RoHS Trung Quốc (Lưu ý) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85366990 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 400.000 g |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành