Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
DEK-OV-5DC/ 24DC/ 3 - DEK-OV- 5DC/ 24DC/ 3 2941361 PHOENIX CONTACT Solid-state relay terminal block
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

DEK-OV-5DC/ 24DC/ 3

DEK-OV- 5DC/ 24DC/ 3 2941361 PHOENIX CONTACT Solid-state relay terminal block

$0.00 USD
3667 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918080389
Mã đơn hàng: 2941361
(Tổng quan): EN 50178
Trang danh mục: Page 441 (C-5-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918080389
Mã đơn hàng 2941361
(Tổng quan) EN 50178
Trang danh mục Page 441 (C-5-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 56 mm
Đơn vị đóng gói 10 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 6.2 mm
(Dữ liệu đầu vào) Surge protection
Chiều cao (Ghi chú) 80 mm
Quốc gia xuất xứ CN (China)
Mã số thuế quan hải quan 85364190
Vật liệu cách nhiệt (Tổng quát) Basic insulation
Mô-men xoắn (Dữ liệu đầu ra) 0.5 Nm
Tên gọi (Tổng quát) Standards/regulations
Ren vít (Dữ liệu đầu ra) M3
Mạch đầu ra (Dữ liệu đầu vào) 2-wire, floating
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Tên kết nối (Dữ liệu đầu ra) Input side
Mức độ ô nhiễm (Tổng quát) 2
Loại quá áp (Tổng quát) III
Chiều dài đoạn tước (Dữ liệu đầu ra) 8 mm
(Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) EN 50178
Phương thức kết nối (Dữ liệu đầu ra) Screw connection
Tiêu chuẩn/quy định (chung) IEC 60664
Loại hình bảo vệ (Dữ liệu đầu vào) Reverse polarity protection
Dải điện áp đầu ra (Dữ liệu đầu vào) 3 V DC ... 30 V DC
Lưu ý (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) Use of EB 80-DIK... bridges in the DEK terminal blocks: Absorption of humidity from the ambient air as well as an unfavorable tolerance between a larger number of DEK terminal blocks and the EB 80-DIK... bridge may cause (minor) expansion of the DEK housing. When the EB 80-DIK... bridges are used, therefore, it is recommended that these be disconnected after about 10 to 12 DEK terminal blocks and a wire bridge to the next DEK terminal block be inserted in their place.
Mô-men xoắn (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) 0.5 Nm
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 18.100 g
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Loại hình bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) Reverse polarity protection
Dải điện áp đầu vào (Điều kiện môi trường xung quanh) 4 V DC ... 6 V DC
Giới hạn dòng điện liên tục (Dữ liệu đầu vào) 3 A (see derating curve)
Tiết diện dây dẫn AWG (Dữ liệu đầu ra) 24 ... 14
Mạch/linh kiện bảo vệ (Dữ liệu đầu vào) Polarity protection diode
Chỉ định (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) Standards/regulations
Ren vít (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) M3
Thời gian phản hồi điển hình (trong điều kiện môi trường xung quanh) 40 µs
Thời gian tắt máy thông thường (Điều kiện môi trường xung quanh) 200 µs
Mặt cắt ngang của dây dẫn (Dữ liệu đầu ra) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Tần số truyền (Điều kiện môi trường xung quanh) 300 Hz
Loại ghi chú (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) Note on application
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 60 °C
Tên kết nối (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) Output side
Điện áp đầu vào danh nghĩa UN (Điều kiện môi trường xung quanh) 5 V DC
Chế độ hoạt động (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) 100% operating factor
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Dữ liệu đầu ra) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Hiển thị điện áp hoạt động (Điều kiện môi trường xung quanh) Yellow LED
Chiều dài tước vỏ (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) 8 mm
Phương thức kết nối (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) Screw connection
Vị trí lắp đặt (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) any
Dòng điện đầu vào điển hình tại UN (Điều kiện môi trường xung quanh) 11 mA
Mức độ ô nhiễm (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) 2
Loại quá áp (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) III
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -20 °C ... 70 °C
Hướng dẫn lắp ráp (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) In rows with zero spacing
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) IEC 60664
Kiểm tra điện áp đầu vào/đầu ra (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) 2.5 kV AC
Tiết diện dây dẫn AWG (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) 24 ... 14
Tiết diện dây dẫn đặc (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Dải điện áp đầu vào quy đổi theo tiêu chuẩn UN (điều kiện môi trường xung quanh) 0.8 ... 1.2
Sụt áp ở dòng điện liên tục tối đa giới hạn (Dữ liệu đầu vào) ≤ 0.2 V
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Ngưỡng chuyển mạch tín hiệu "0" so với UN (Điều kiện môi trường xung quanh) ≤ 0.4
Ngưỡng chuyển mạch tín hiệu "1" tham chiếu đến UN (Điều kiện môi trường xung quanh) ≥ 0.8

Mô tả sản phẩm

Power solid state relay terminal, input: 5 V DC, output: 3-30 V DC/3 A, terminal width 6.2 mm
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top