Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
DEK-OE- 48DC/ 48DC/100/T - DEK-OE- 48DC/ 48DC/100/T 2940281 PHOENIX CONTACT Solid-state relay terminal block
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

DEK-OE- 48DC/ 48DC/100/T

DEK-OE- 48DC/ 48DC/100/T 2940281 PHOENIX CONTACT Solid-state relay terminal block

$0.00 USD
3535 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918079987
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2940281
(Tổng quan): DIN VDE 0110
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918079987
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2940281
(Tổng quan) DIN VDE 0110
Trang danh mục Page 71 (IF-2002)
Độ sâu (Ghi chú) 56 mm
Đơn vị đóng gói 10 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 6.2 mm
(Dữ liệu đầu vào) Surge protection
Chiều cao (Ghi chú) 80 mm
Quốc gia xuất xứ CN (China)
Mã số thuế quan hải quan 85364190
Mô-men xoắn (Dữ liệu đầu ra) 0.5 Nm
Ren vít (Dữ liệu đầu ra) M3
Mạch đầu ra (Dữ liệu đầu vào) 2-wire, floating
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Tên kết nối (Dữ liệu đầu ra) Input side
Mức độ ô nhiễm (Tổng quát) 2
Loại quá áp (Tổng quát) III
Chiều dài đoạn tước (Dữ liệu đầu ra) 8 mm
(Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) DIN VDE 0110
Phương thức kết nối (Dữ liệu đầu ra) Screw connection
Tiêu chuẩn/quy định (chung) IEC 60664
Loại hình bảo vệ (Dữ liệu đầu vào) Reverse polarity protection
Dải điện áp đầu ra (Dữ liệu đầu vào) 3 V DC ... 48 V DC
Hiển thị trạng thái (Điều kiện môi trường xung quanh) Yellow LED
Mô-men xoắn (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) 0.5 Nm
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 22.970 g
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Loại hình bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) Reverse polarity protection
Dải điện áp đầu vào (Điều kiện môi trường xung quanh) 43.2 V DC ... 52.8 V DC
Giới hạn dòng điện liên tục (Dữ liệu đầu vào) 100 mA
Tiết diện dây dẫn AWG (Dữ liệu đầu ra) 24 ... 12
Mạch/linh kiện bảo vệ (Dữ liệu đầu vào) Polarity protection diode
Ren vít (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) M3
Thời gian phản hồi điển hình (trong điều kiện môi trường xung quanh) 40 µs (delay)
Thời gian tắt máy thông thường (Điều kiện môi trường xung quanh) 40 µs (delay)
Mặt cắt ngang của dây dẫn (Dữ liệu đầu ra) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Tần số truyền (Điều kiện môi trường xung quanh) 30 Hz
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 60 °C
Tên kết nối (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) Output side
Điện áp đầu vào danh nghĩa UN (Điều kiện môi trường xung quanh) 48 V DC
Chế độ hoạt động (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) 100% operating factor
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Dữ liệu đầu ra) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Chiều dài tước vỏ (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) 8 mm
Phương thức kết nối (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) Screw connection
Vị trí lắp đặt (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) any
Dòng điện đầu vào điển hình tại UN (Điều kiện môi trường xung quanh) 5 mA
Mạch/linh kiện bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) Bridge rectifier
Mức độ ô nhiễm (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) 2
Loại quá áp (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) III
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -20 °C ... 70 °C
Hướng dẫn lắp ráp (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) In rows with zero spacing
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) IEC 60664
Kiểm tra điện áp đầu vào/đầu ra (Dữ liệu kết nối, phía đầu ra) 2.5 kV AC
Tiết diện dây dẫn AWG (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) 24 ... 12
Tiết diện dây dẫn đặc (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Dải điện áp đầu vào quy đổi theo tiêu chuẩn UN (điều kiện môi trường xung quanh) 0.9 ... 1.1
Điện áp tín hiệu ngưỡng chuyển mạch "1" (Điều kiện môi trường xung quanh) ≥ 40 V
Ngưỡng chuyển mạch tín hiệu "0", điện áp (Điều kiện môi trường xung quanh) ≤ 19 V
Sụt áp ở dòng điện liên tục tối đa giới hạn (Dữ liệu đầu vào) ≤ 0.9 V
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Dữ liệu kết nối, phía đầu vào) 0.2 mm² ... 2.5 mm²

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top