Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
DC-B 6-SET-TB-M25-M-7X4-UT - DC-B 6-SET-TB-M25-M-7X4-UT 1581036 PHOENIX CONTACT T box
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

DC-B 6-SET-TB-M25-M-7X4-UT

DC-B 6-SET-TB-M25-M-7X4-UT 1581036 PHOENIX CONTACT T box

$0.00 USD
4322 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356154819
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 1581036
Trang danh mục: Page 675 (C-2-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356154819
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 1581036
Trang danh mục Page 675 (C-2-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85366990
Loại (Dữ liệu vật liệu) DC-B6
(Điều kiện môi trường xung quanh) 690 V (L-L)
Màu sắc (Dữ liệu vật liệu) pearl gray
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Ổ cắm cáp (Dữ liệu vật liệu) lateral
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 122 mm
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP65/IP66/IP67
Mô-men xoắn siết chặt (Dữ liệu vật liệu) 0.5 Nm ... 0.6 Nm
Dòng điện định mức (Điều kiện môi trường xung quanh) 25 A (with 4 mm² conductor cross section)
Số lượng vị trí (Dữ liệu vật liệu) 6
Kết nối vít Pg (Dữ liệu vật liệu) none
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 604.000 g
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Tiết diện dây dẫn (Dữ liệu vật liệu) 0.2 mm² ... 4 mm² (6 mm² without ferrule)
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 3
Điện áp xung định mức (Điều kiện môi trường xung quanh) 6 kV
Dòng điện tải tối đa (Điều kiện môi trường xung quanh) 32 A (L1/L2/L3)
Loại quá áp (Điều kiện môi trường xung quanh) III
Điện áp định mức (III/3) (Điều kiện môi trường xung quanh) 400 V (L-PE)
Vật liệu làm kín (Đặc tính điện) NBR
Chu kỳ đưa vào/rút ra (Dữ liệu vật liệu) ≥ 100
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 100 °C
Tiết diện kết nối AWG (Dữ liệu vật liệu) 24 ... 12
Loại kết nối vít (Dữ liệu vật liệu) with M25 thread
Vật liệu tiếp xúc (Đặc tính điện) Copper alloy
Vật liệu vỏ (Đặc tính điện) Aluminum die-cast
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) V0
Vật liệu chốt khóa (Đặc tính điện) Stainless steel
Vật liệu dẫn tiếp xúc (Đặc tính điện) PA
Vật liệu bề mặt tiếp xúc (Đặc tính điện) Ag
Vật liệu bề mặt vỏ (Đặc tính điện) uncoated
Chiều dài phần dây dẫn bị tước vỏ (Dữ liệu vật liệu) 10 mm
Khóa liên động thân máy bằng vật liệu (Đặc tính điện) PA

Mô tả sản phẩm

DUPLICON, Aluminium T-Box set with DUPLICON 6 x 4 mm² + PE contact insert with 2 screw connections per pole, B6 design, IP67 degree of protection, 2 threads for M25 cable gland (without cable gland)
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

DUPLICON T-box contact insert 6 x 4 mm² + PE with 2 screw connections per position, type B6

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top